forficule

Học thuật
Thân thiện
forficule

Une forficule se cache sous une pierre dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con xâu tai (sâu bọ cánh da): "forficule" là tên gọi khoa học của một loài côn trùng thuộc bộ Dermaptera, thường được biết đến với tên thông dụng là "con xâu tai" hay "bọ tai". Chúng cặp kìm đặc trưngphần đuôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai trouvé une forficule sous le pot de fleurs. (Tôi đã tìm thấy một con xâu tai dưới chậu hoa.)
    • Les forficules sont souvent utiles au jardin car ils mangent des pucerons. (Những con xâu tai thường có ích trong vườn chúng ăn rệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forficule auricularia": Đâytên khoa học đầy đủ phổ biến nhất của loài xâu tai thông thường.
    • La Forficule auricularia est l'espèce la plus répandue en Europe. (Forficule auricularia là loài phổ biến nhấtchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Perce-oreille (n.m): Tên gọi thông dụng trong tiếng Pháp cho "con xâu tai". Đâytừ đồng nghĩa phổ biến.
    • Les enfants ont peur des perce-oreilles. (Trẻ con sợ những con xâu tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Perce-oreille: Con xâu tai (tên gọi dân dã).
  • Pince-oreille: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn, cũng chỉ con xâu tai.
forficule

Une forficule se cache sous une pierre dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) con xâu tai (sâu bọ cánh da)

Từ có nhắc đến "forficule"