forget-me-not

/fə'getminɔt/
Học thuật
Thân thiện
forget-me-not

A small bouquet of forget-me-nots sits in a clear glass vase on the windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây lưu ly, hoa lưu ly: Một loài cây thân thảo nhỏ, sống lâu năm, thường hoa nhỏ màu xanh lam tươi sáng hoặc màu trắng. Tên gọi này gắn liền với biểu tượng của sự tưởng nhớ lòng chung thủy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She planted forget-me-nots along the garden path. ( ấy trồng những cây lưu ly dọc theo lối đi trong vườn.)
    • The bouquet was a simple arrangement of blue forget-me-nots. ( hoa một sự sắp xếp đơn giản từ những bông lưu ly màu xanh.)
    • Forget-me-not is a symbol of true love and remembrance. (Hoa lưu ly biểu tượng của tình yêu chân thành sự tưởng nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forget-me-not blue": Màu xanh lưu ly, chỉ một sắc thái xanh lam nhạt, tươi sáng đặc trưng của hoa lưu ly.
    • She wore a dress in a lovely forget-me-not blue. ( ấy mặc một chiếc váy màu xanh lưu ly tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Myosotis (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật hoa lưu ly.
    • The botanical name for forget-me-not is Myosotis. (Tên thực vật học của hoa lưu ly Myosotis.)
Từ đồng nghĩa
  • Scorpion grass: Một tên gọi khác dựa trên hình dáng cụm hoa.
  • Myosotis: Tên gọi khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Tặng hoa lưu ly (forget-me-not): Hành động mang ý nghĩa "xin đừng quên tôi", thường dùng để thể hiện tình yêu, tình bạn lâu dài hoặc để tưởng nhớ ai đó.
    • He gave her a sprig of forget-me-nots before he left. (Anh ấy tặng một nhánh hoa lưu ly trước khi ra đi.)
forget-me-not

A small bouquet of forget-me-nots sits in a clear glass vase on the windowsill.

danh từ
  1. (thực vật học) cỏ lưu ly
    • forget-me-not blue
      màu xanh lưu ly