forgivingly

forgivingly

"Never mind," she said forgivingly.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách tha thứ, một cách khoan dung, với thái độ sẵn sàng bỏ qua lỗi lầm. Từ này mô tả cách một hành động được thực hiện với sự thấu hiểu không oán trách.

dụ sử dụng
  • ("Không sao đâu," ấy nói một cách tha thứ.)
  • (Anh ấy nhìn lỗi lầm của đứa trẻ một cách khoan dung đề nghị giúp đỡ.)
  • (Giáo viên mỉm cười một cách tha thứ với học sinh đã quên bài tập về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày: Thường được dùng để miêu tả giọng nói, nụ cười, hoặc thái độ của một người khi họ chọn không trừng phạt hoặc chỉ trích lỗi lầm của người khác.

    • She waved forgivingly as the apology was offered. ( ấy vẫy tay một cách tha thứ khi lời xin lỗi được đưa ra.)
  • Trong văn viết trang trọng: Có thể được dùng để nhấn mạnh lòng vị tha hoặc sự khoan dung trong các câu chuyện đạo đức hoặc tôn giáo.

    • The king ruled forgivingly, granting amnesty to those who rebelled. (Nhà vua cai trị một cách khoan dung, ban âncho những kẻ nổi loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Forgiving (tính từ): tính tha thứ, dễ tha thứ.

    • She has a forgiving nature. ( ấy bản tính dễ tha thứ.)
  • Forgive (động từ): Tha thứ.

    • I forgive you for the mistake. (Tôi tha thứ cho bạn lỗi lầm đó.)
  • Forgiveness (danh từ): Sự tha thứ.

    • He asked for forgiveness. (Anh ấy cầu xin sự tha thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mercifully: Một cách nhân từ.
  • Leniently: Một cách khoan hồng.
  • Compassionately: Một cách từ bi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "forgivingly", nhưng có thể dùng với động từ "let off" hoặc "excuse" để diễn tả hành động tha thứ.)

Thành ngữ liên quan
  • Turn a blind eye: Làm ngơ, cố ý không để ý đến lỗi lầm (gần nghĩa với hành động tha thứ).
    • The manager turned a blind eye to his tardiness. (Quản lý đã làm ngơ trước sự chậm trễ của anh ta.)

Từ chứa "forgivingly"