forlancer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Săn bắn) Xua ra khỏi hang: Hành động làm cho một con thú (thườngthú săn như cáo, chồn, thỏ...) phải chạy ra khỏi nơi trú ẩn, hang ổ của .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les chasseurs ont essayé de forlancer le renard de son terrier. (Những người thợ săn đã cố gắng xua con cáo ra khỏi hang của .)
    • Pour capturer le blaireau, il faut d'abord le forlancer. (Để bắt được con lửng, trước tiên phải xua ra khỏi hang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về săn bắn truyền thống. Trong tiếng Pháp hiện đại, một từ khá hiếm gặp tính kỹ thuật.
Biến thể từ gần giờng
  • Forlancé, forlancée (tính từ/quá khứ phân từ): Được xua ra khỏi hang.
    • Un renard forlancé (Một con cáo bị xua ra khỏi hang).
Từ đồng nghĩa
  • Débusquer: Xua đuổi (thú) ra khỏi nơi ẩn náu. (Từ này phổ biến thông dụng hơn ).
  • Faire sortir (de son terrier/abri): Làm cho (thú) ra khỏi (hang/nơi trú ẩn). (Cách diễn đạt thông thường).
ngoại động từ
  1. (săn bắn) xua ra khỏi hang