forlane

Học thuật
Thân thiện
forlane

Une danseuse exécute une forlane gracieuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (Sử học):
    • Điệu folan: Một điệu dân gian truyền thống nguồn gốc từ Ý, thường nhịp độ nhanh sôi động.
    • Nhạc (cho ) folan: Bản nhạc được soạn để phục vụ cho việc biểu diễn điệu folan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La forlane était une danse populaire à la cour de Louis XIV. (Điệu folan từngmột điệu múa dân gian phổ biến tại triều đình của vua Louis XIV.)
    • Le compositeur a écrit une forlane pour le ballet. (Nhà soạn nhạc đã viết một bản nhạc folan cho vở ballet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Danser une forlane": Khiêu vũ điệu folan.
    • Les danseurs ont appris à danser une forlane authentique. (Các vũ công đã học cách khiêu vũ một điệu folan đích thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Forlana (danh từ giống cái): Cách viết khác, đồng nghĩa với "forlane".
    • La forlana est une autre orthographe acceptée. (Từ "forlana" là một cách viết chính tả khác được chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Danse folklorique italienne: Điệu múa dân gian Ý (mô tả chung về thể loại).
  • Air de danse: Khúc nhạc khiêu vũ (mô tả chức năng của bản nhạc).
forlane

Une danseuse exécute une forlane gracieuse.

danh từ giống cái (sử học)
  1. điệu folan (ý)
  2. nhạc (cho ) folan