forligner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Làm ô danh tổ tiên; sa sút về đạo đức: "forligner" là một động từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ việc một người hành vi sa sút, không xứng đáng với danh tiếng hoặc đạo đức của dòng họ, tổ tiên mình.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • En se comportant ainsi, il forligne. (Hành xử như vậy, hắn đã làm ô danh tổ tiên.)
    • Cette famille noble craint que son héritier ne forligne. (Gia đình quý tộc này lo sợ người thừa kế của họ sẽ sa sút về đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ điển hoặc các văn bản mang tính lịch sử, trang trọng để miêu tả sự suy đồi đạo đức của một cá nhân trong một dòng tộc.
Biến thể từ gần giống
  • Déchoir (v): sa sút, xuống cấp (về địa vị, phẩm giá). Nghĩa rộng hơn vẫn còn được sử dụng.
  • Déshonorer (v): làm ô nhục, làm mất danh dự.
  • Avilir (v): làm hạ thấp, làm mất giá trị.
Từ đồng nghĩa
  • Déchoir: sa sút, suy đồi.
  • Déshonorer (sa famille): làm ô nhục (gia đình).
  • Dégénérer: thoái hóa, sa đọa (nghĩa rộng hơn, có thể về thể chất hoặc tinh thần).
Lưu ý
  • "Forligner" là một từ cổ (từ , nghĩa - ). Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sẽ sử dụng các từ như déchoir hoặc déshonorer thay thế. Việc sử dụng từ này ngày nay thường mang tính văn học hoặc chủ ý nhấn mạnh khía cạnh lịch sử, gia tộc.
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) làm ô danh tổ tiên; sa sút về đạo đức