forlonger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Săn bắn) Bỏ xa, vượt xa: Hành động của con thú săn (thường là hươu, nai) chạy nhanh đến mức bỏ xa, để lại phía sau đàn chó săn hoặc người đi săn đang đuổi theo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le cerf a forlongé les chiens. (Con hươu đã bỏ xa đàn chó.)
- Le lièvre, très rapide, forlongea les chasseurs. (Con thỏ rất nhanh, đã bỏ xa những người thợ săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh cổ điển hoặc văn chương, đặc biệt là khi mô tả các cuộc săn bắn truyền thống. Trong tiếng Pháp hiện đại, nó rất hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Forlonger (verbe): Đây là dạng động từ nguyên thể. Từ này không có các biến thể phổ biến như danh từ hay tính từ.
- Distancer (verbe): Vượt xa, bỏ xa (từ đồng nghĩa hiện đại và phổ biến hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ săn bắn).
- Semer (verbe): (Nghĩa bóng, trong thể thao/đuổi bắt) Bỏ xa, để lại phía sau.
Từ đồng nghĩa
- Distancer: vượt xa, bỏ xa.
- Dépasser: vượt qua.
- Laisser derrière soi: để lại phía sau.
Lưu ý
- "Forlonger" là một từ cổ, chuyên ngành. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ đồng nghĩa hiện đại như "distancer" trong hầu hết các tình huống.
- Cấu trúc sử dụng thường là: Con vật + forlonger + đối tượng bị bỏ lại (les chiens / les chasseurs).
ngoại động từ
- (săn bắn) bỏ xa
- Cerf qui forlonge les chienscon hươu bỏ xa đàn chó (rượt theo)