form-master
/'fɔ:m,mɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy chủ nhiệm lớp: Giáo viên chịu trách nhiệm chính về một lớp học cụ thể trong một trường học, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục của Anh. Thầy chủ nhiệm lớp thường phụ trách các vấn đề hành chính, kỷ luật và phúc lợi chung của học sinh trong lớp đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Our form-master is very supportive and always gives us good advice. (Thầy chủ nhiệm lớp của chúng tôi rất ủng hộ và luôn đưa ra lời khuyên tốt.)
- If you have a problem, you should speak to your form-master first. (Nếu bạn có vấn đề, bạn nên nói chuyện với thầy chủ nhiệm lớp của mình trước.)
- The form-master takes the register every morning. (Thầy chủ nhiệm lớp điểm danh mỗi buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To report to the form-master": Báo cáo với thầy chủ nhiệm lớp.
- Any issues with attendance must be reported to the form-master. (Bất kỳ vấn đề nào về việc đi học đều phải báo cáo với thầy chủ nhiệm lớp.)
"Form-master's period": Tiết học hoặc khoảng thời gian do thầy chủ nhiệm lớp phụ trách, thường để giải quyết các vấn đề chung của lớp.
- We have a form-master's period every Monday to discuss class matters. (Chúng tôi có tiết của thầy chủ nhiệm lớp vào mỗi thứ Hai để thảo luận các vấn đề của lớp.)
Biến thể và từ gần giống
Form-mistress (n): Cô chủ nhiệm lớp (dùng cho giáo viên nữ).
- Our form-mistress is also our history teacher. (Cô chủ nhiệm lớp của chúng tôi cũng là giáo viên lịch sử của chúng tôi.)
Form teacher (n): Giáo viên chủ nhiệm lớp (cách gọi khác, có nghĩa tương tự).
- The form teacher will organize the parent-teacher meeting. (Giáo viên chủ nhiệm lớp sẽ tổ chức cuộc họp phụ huynh.)
Head of year / Head of house (n): Giáo viên phụ trách khối lớp hoặc nhà (một vai trò quản lý rộng hơn một lớp đơn lẻ).
Từ đồng nghĩa
- Class teacher: Giáo viên chủ nhiệm lớp.
- Homeroom teacher: Giáo viên chủ nhiệm (thường dùng trong hệ thống giáo dục Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'form-master')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'form-master')
danh từ
- (ngôn ngữ nhà trường) thầy chủ nhiệm lớp