formaldéhyde

Học thuật
Thân thiện
formaldéhyde

Un chimiste verse du formaldéhyde dans un flacon à l'aide d'une pipette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Formanđehit: Một hợp chất hóa học hữu cơ dễ bay hơi, có công thức HCHO, có mùi hăng mạnh, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp làm chất bảo quản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le formaldéhyde est utilisé dans la fabrication de résines. (Formanđehit được sử dụng trong sản xuất nhựa.)
    • La présence de formaldéhyde dans l'air intérieur peut être nocive. (Sự có mặt của formanđehit trong không khí trong nhà có thể gây hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dérivé du formaldéhyde": dẫn xuất của formanđehit.
    • Ce plastique est un dérivé du formaldéhyde. (Chất dẻo nàymột dẫn xuất của formanđehit.)
Biến thể từ gần giống
  • Méthanal (n.m): Tên gọi hóa học hệ thống khác của formanđehit.
  • Aldéhyde formique (n.m): Tên gọi , dựa trên nguồn gốc từ axit formic.
Từ đồng nghĩa
  • Méthanal: (danh từ giống đực) Tên gọi theo danh pháp IUPAC.
  • Aldéhyde formique: (danh từ giống đực) Tên gọi .
Thông tin bổ sung
  • Formanđehit là một chất khíđiều kiện thường, thường được bán dưới dạng dung dịch trong nước (formalin). tính sát khuẩn mạnh nên thường được dùng để bảo quản mẫu vật sinh học. Tuy nhiên, được xếp vào nhóm chất khả năng gây ung thư.
formaldéhyde

Un chimiste verse du formaldéhyde dans un flacon à l'aide d'une pipette.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) formanđehit