formaldehyde
/fɔ:'mældihaid/
Học thuậtThân thiện
A scientist carefully handles a sealed container of formaldehyde in the laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Fomanđêhyt: Một hợp chất hóa học dạng khí không màu, có mùi hăng mạnh và rất độc, công thức hóa học là HCHO. Nó được sản xuất bằng cách oxy hóa metanol và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Formaldehyde is commonly used as a disinfectant and preservative. (Fomanđêhyt thường được dùng làm chất khử trùng và chất bảo quản.)
- The strong smell in the anatomy lab is due to formaldehyde. (Mùi hăng mạnh trong phòng thí nghiệm giải phẫu là do fomanđêhyt.)
- Many building materials can release formaldehyde gas. (Nhiều vật liệu xây dựng có thể giải phóng khí fomanđêhyt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh khoa học và công nghiệp: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như hóa học, y học, công nghiệp sản xuất.
- The specimen was fixed in a formaldehyde solution. (Mẫu vật được cố định trong dung dịch fomanđêhyt.)
- Regulations limit the amount of formaldehyde emissions from furniture. (Các quy định giới hạn lượng khí thải fomanđêhyt từ đồ nội thất.)
Biến thể và từ gần giống
- Formalin (n): Focmon. Đây là tên gọi của dung dịch fomanđêhyt trong nước (thường khoảng 37%), được dùng phổ biến làm chất bảo quản và khử trùng.
- Biological samples are often stored in formalin. (Các mẫu sinh vật thường được bảo quản trong focmon.)
Từ đồng nghĩa
- Methanal: Tên gọi theo danh pháp hóa học quốc tế (IUPAC) của formaldehyde.
- Formol: Một tên gọi khác, thường chỉ dung dịch formaldehyde trong nước (tương tự Formalin).
A scientist carefully handles a sealed container of formaldehyde in the laboratory.
danh từ
- hoá fomanddêhyt