formalin
/'fɔ:məlin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dung dịch fomanđêhít: "Formalin" là tên thương mại của một dung dịch nước chứa khoảng 37% khí fomanđêhít (formaldehyde), thường được pha loãng thành dung dịch 10% để sử dụng. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi hăng mạnh và đặc trưng.
- Chất bảo quản và khử trùng: "Formalin" được sử dụng chủ yếu như một chất bảo quản mẫu vật sinh học trong phòng thí nghiệm và một chất khử trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The biology teacher asked us to handle the specimens in formalin with gloves. (Giáo viên sinh học yêu cầu chúng tôi xử lý các mẫu vật trong formalin bằng găng tay.)
- Formalin is commonly used in embalming to preserve bodies. (Formalin thường được sử dụng trong ướp xác để bảo quản thi thể.)
- The strong smell in the anatomy lab comes from formalin. (Mùi hăng mạnh trong phòng thí nghiệm giải phẫu đến từ formalin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Formalin-fixed": (được cố định bằng formalin) - thuật ngữ dùng trong mô học và bệnh học để chỉ mẫu mô đã được xử lý bằng formalin để ngăn chặn sự phân hủy và giữ nguyên cấu trúc.
- The pathologist examined the formalin-fixed tissue under the microscope. (Bác sĩ bệnh học đã kiểm tra mô đã được cố định bằng formalin dưới kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Formaldehyde (danh từ): Fomanđêhít - Đây là tên của khí hóa học hòa tan trong nước để tạo thành "formalin". Formaldehyde là chất chính tạo nên tính chất của formalin.
- Formalin solution (cụm danh từ): dung dịch formalin - Cách gọi đầy đủ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Formaldehyde solution: dung dịch fomanđêhít.
- Methanal solution: dung dịch metanal (tên hóa học khác của formaldehyde).
Lưu ý quan trọng
- "Formalin" là một hóa chất độc hại và có khả năng gây ung thư. Việc tiếp xúc trực tiếp với da, mắt hoặc hít phải hơi của nó đều nguy hiểm và cần có thiết bị bảo hộ thích hợp.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, sinh học, bệnh học và trong một số ngành công nghiệp.
danh từ
- hoá fomanlin