formalisation

Học thuật
Thân thiện
formalisation

La formalisation des règles est une étape importante dans la création d'un jeu de société.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hình thức hóa: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên chính thức, cấu trúc rõ ràng, được xác định bằng các quy tắc, thủ tục hoặc hình thức cụ thể. Thường liên quan đến việc chuẩn hóa, hệ thống hóa hoặc ghi chép lại một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La formalisation du contrat a pris plusieurs jours. (Việc hình thức hóa hợp đồng đã mất vài ngày.)
    • La formalisation de ces procédures améliorera l'efficacité. (Việc hình thức hóa các thủ tục này sẽ cải thiện hiệu quả.)
    • Ce concept nécessite une formalisation mathématique. (Khái niệm này cần một sự hình thức hóa bằng toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học máy tính toán học: Chỉ việc biểu diễn một hệ thống, lý thuyết hoặc quy trình bằng cáchiệu, ngôn ngữ hoặc mô hình chính thức chặt chẽ.

    • La formalisation des exigences est une étape cruciale en génie logiciel. (Việc hình thức hóa các yêu cầumột bước quan trọng trong kỹ thuật phần mềm.)
  • Trong quản tổ chức: Chỉ việc thiết lập các quy tắc, cấu trúc thủ tục chính thức trong một tổ chức.

    • La formalisation des rôles réduit les ambiguïtés. (Việc hình thức hóa các vai trò làm giảm sự mơ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Formaliser (động từ): Hình thức hóa, làm cho trở nên chính thức.

    • Il faut formaliser cet accord par écrit. (Cần phải hình thức hóa thỏa thuận này bằng văn bản.)
  • Formel, Formelle (tính từ): Chính thức, rõ ràng, tính hình thức.

  • Formalité (danh từ giống cái): Thủ tục, nghi thức, tính hình thức.
Từ đồng nghĩa
  • Institutionnalisation (sự thể chế hóa): Quá trình thiết lập một cái gì đó như một thể chế hoặc quy tắc chính thức.
  • Standardisation (sự tiêu chuẩn hóa): Quá trình làm cho mọi thứ tuân theo một tiêu chuẩn thống nhất.
  • Codification (sự mã hóa, hệ thống hóa luật lệ): Việc sắp xếp các luật lệ hoặc quy tắc thành một hệ thống chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "formalisation".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "formalisation".)

formalisation

La formalisation des règles est une étape importante dans la création d'un jeu de société.

danh từ giống cái
  1. sự hình thức hóa