formaliser

Học thuật
Thân thiện
formaliser

Le chercheur tente de formaliser sa théorie dans un schéma clair.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hình thức hóa: Hành động diễn đạt một ý tưởng, một quy trình hoặc một thỏa thuận dưới dạng một cấu trúc chính thức, hệ thống, thường bằng văn bản hoặc theo các quy tắc logic rõ ràng. Nghĩa này thường được dùng trong các lĩnh vực như luật pháp, khoa học, toán học quản lý.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les deux parties ont décidé de formaliser leur accord par un contrat. (Hai bên đã quyết định hình thức hóa thỏa thuận của họ bằng một hợp đồng.)
    • Le chercheur a cherché à formaliser sa théorie pour la rendre plus facile à tester. (Nhà nghiên cứu đã tìm cách hình thức hóathuyết của mình để làm cho dễ kiểm chứng hơn.)
    • Il faut formaliser cette procédure pour éviter toute confusion à l'avenir. (Cần phải hình thức hóa quy trình này để tránh mọi sự nhầm lẫn trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hành chính hoặc công ty: Chỉ việc chính thức hóa một thủ tục, một mối quan hệ hoặc một vị trí, biến từ không chính thức sang chính thức.
    • Son stage sera formaliser par une convention signée avec l'université. (Kỳ thực tập của anh ấy sẽ được hình thức hóa/chính thức hóa bằng một thỏa thuận đãvới trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Formalisation (danh từ giống cái): Sự hình thức hóa, sự chính thức hóa.
    • La formalisation des règles est nécessaire. (Việc hình thức hóa các quy tắccần thiết.)
  • Formel, Formelle (tính từ): Chính thức, tính hình thức.
    • une invitation formelle (một lời mời chính thức)
  • Officialiser (ngoại động từ): Chính thức hóa, công bố chính thức (thường mang tính công khai, trang trọng hơn).
    • Ils ont officialiser leur relation. (Họ đã chính thức hóa mối quan hệ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Codifier: Biên soạn thành quy tắc, hệ thống hóa.
  • Structurer: Cấu trúc hóa, sắp xếp hệ thống.
  • Officialiser: Chính thức hóa (như đã nêutrên).
Từ trái nghĩa
  • Informaliser: Làm cho trở nên không chính thức.
  • Déstructurer: Phá vỡ cấu trúc.
formaliser

Le chercheur tente de formaliser sa théorie dans un schéma clair.

ngoại động từ
  1. (lôgic) hình thức hóa

Từ chứa "formaliser"

Từ có nhắc đến "formaliser"