formalisme
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Triết học) Chủ nghĩa hình thức: Một học thuyết hoặc phương pháp luận nhấn mạnh vào hình thức, cấu trúc hoặc quy tắc bên ngoài hơn là nội dung, ý nghĩa hoặc bối cảnh thực tế.
- (Luật học, Pháp lý) Tính hình thức, chủ nghĩa hình thức: Sự tuân thủ quá mức hoặc cứng nhắc vào các hình thức, thủ tục và quy định pháp lý, đôi khi bỏ qua tinh thần hoặc mục đích thực sự của luật pháp.
- (Mỹ thuật) Chủ nghĩa hình thức: Một lý thuyết hoặc cách tiếp cận trong phê bình nghệ thuật tập trung vào việc phân tích các yếu tố hình thức (như đường nét, màu sắc, hình dạng, kết cấu) hơn là nội dung tường thuật, cảm xúc hoặc bối cảnh xã hội.
Ví dụ sử dụng
Trong triết học:
- Le formalisme en logique étudie la structure des arguments. (Chủ nghĩa hình thức trong logic nghiên cứu cấu trúc của các lập luận.)
- Critiquer une œuvre pour son formalisme excessif. (Chỉ trích một tác phẩm vì chủ nghĩa hình thức quá mức của nó.)
Trong luật pháp:
- Le formalisme administratif peut ralentir les procédures. (Tính hình thức hành chính có thể làm chậm các thủ tục.)
- Un excès de formalisme juridique. (Sự thái quá của chủ nghĩa hình thức pháp lý.)
Trong nghệ thuật:
- Le formalisme de ce peintre se voit dans sa maîtrise des couleurs. (Chủ nghĩa hình thức của họa sĩ này thể hiện qua sự làm chủ màu sắc.)
- Une analyse marquée par le formalisme. (Một bài phân tích mang dấu ấn của chủ nghĩa hình thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans le formalisme": Rơi vào chủ nghĩa hình thức, trở nên quá cứng nhắc và nặng về hình thức.
- Sans souplesse, cette règle risque de tomber dans le formalisme. (Nếu không linh hoạt, quy định này có nguy cơ rơi vào chủ nghĩa hình thức.)
"Formalisme excessif/rigide": Chủ nghĩa hình thức quá mức/cứng nhắc.
- Il faut éviter un formalisme rigide qui étouffe la créativité. (Cần tránh một chủ nghĩa hình thức cứng nhắc làm thui chột sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Formel, Formelle (tính từ): Mang tính hình thức, chính thức, rõ ràng.
- Une invitation formelle. (Một lời mời chính thức.)
- Une différence formelle. (Một sự khác biệt rõ ràng.)
Formaliste (tính từ/danh từ): (Người/theo) chủ nghĩa hình thức, quá câu nệ hình thức.
- Une approche formaliste. (Một cách tiếp cận theo chủ nghĩa hình thức.)
- C'est un formaliste. (Đó là một người theo chủ nghĩa hình thức.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong luật/pháp lý) Légisme: Chủ nghĩa luật định, sự tôn sùng luật một cách cứng nhắc.
- (Nghệ thuật) Esthétisme: Chủ nghĩa duy mỹ (nhấn mạnh vẻ đẹp hình thức).
Từ trái nghĩa
- Fondamentalisme (trong một số ngữ cảnh): Chủ nghĩa cơ bản (nhấn mạnh nội dung cốt lõi).
- Pragmatisme: Chủ nghĩa thực dụng (chú trọng tính thực tiễn và hiệu quả hơn hình thức).
- Expressionnisme (nghệ thuật): Chủ nghĩa biểu hiện (nhấn mạnh cảm xúc và biểu đạt bên trong hơn hình thức bên ngoài).
danh từ giống đực
-
(triết học) luật học, pháp lý; mỹ thuật chủ nghĩa hình thức