formalités
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều): "formalités" là dạng số nhiều của "formalité".
- Thủ tục, nghi thức: Chỉ những quy trình, giấy tờ hoặc hành động cần thiết theo quy định để hoàn thành một việc gì đó.
- Tính hình thức: Chỉ khía cạnh bề ngoài, theo nghi thức, đôi khi thiếu đi sự chân thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il faut remplir les formalités administratives pour obtenir un visa. (Cần phải hoàn tất các thủ tục hành chính để xin được thị thực.)
- Les formalités de douane sont souvent longues. (Các thủ tục hải quan thường rất dài.)
- Il a salué avec une grande formalité. (Anh ấy chào hỏi với một nghi thức rất trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être une simple formalité": chỉ là thủ tục, rất dễ dàng.
- L'examen oral n'était qu'une simple formalité. (Bài thi vấn đáp chỉ là một thủ tục đơn giản.)
"sans formalité": một cách không chính thức, thân mật.
- Ils nous ont accueillis sans formalité. (Họ đón tiếp chúng tôi một cách rất thân mật, không khách sáo.)
Biến thể và từ gần giống
Formalité (n.f, số ít): thủ tục, nghi thức.
- La formalité de l'inscription est obligatoire. (Thủ tục đăng ký là bắt buộc.)
Formel, formelle (adj): chính thức, rõ ràng.
- C'est une invitation formelle. (Đây là một lời mời chính thức.)
Formaliser (v): chính thức hóa, làm cho có hình thức.
- Il faut formaliser cet accord par un contrat. (Cần chính thức hóa thỏa thuận này bằng một hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Procédures: các thủ tục, quy trình.
- Démarches: các bước, thủ tục (thường dùng trong hành chính).
- Rites: nghi lễ, nghi thức.
Các cụm từ liên quan
Formalités d'entrée/sortie: thủ tục nhập/xuất cảnh.
- N'oubliez pas les formalités de sortie du territoire. (Đừng quên các thủ tục xuất cảnh.)
Formalités de police: thủ tục cảnh sát (như đăng ký tạm trú).
- Les étrangers doivent accomplir des formalités de police. (Người nước ngoài phải thực hiện các thủ tục cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
- Se perdre dans les formalités: bị lạc trong đống thủ tục, chỉ sự rườm rà, phức tạp.
- Ce projet se perd dans les formalités administratives. (Dự án này đang bị chìm trong đống thủ tục hành chính.)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) thành tố