formalités

Học thuật
Thân thiện
formalités

Le linguiste étudie les formalités de la langue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều): "formalités" là dạng số nhiều của "formalité".
    • Thủ tục, nghi thức: Chỉ những quy trình, giấy tờ hoặc hành động cần thiết theo quy định để hoàn thành một việc gì đó.
    • Tính hình thức: Chỉ khía cạnh bề ngoài, theo nghi thức, đôi khi thiếu đi sự chân thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il faut remplir les formalités administratives pour obtenir un visa. (Cần phải hoàn tất các thủ tục hành chính để xin được thị thực.)
    • Les formalités de douane sont souvent longues. (Các thủ tục hải quan thường rất dài.)
    • Il a salué avec une grande formalité. (Anh ấy chào hỏi với một nghi thức rất trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être une simple formalité": chỉthủ tục, rất dễ dàng.

    • L'examen oral n'était qu'une simple formalité. (Bài thi vấn đáp chỉmột thủ tục đơn giản.)
  • "sans formalité": một cách không chính thức, thân mật.

    • Ils nous ont accueillis sans formalité. (Họ đón tiếp chúng tôi một cách rất thân mật, không khách sáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Formalité (n.f, số ít): thủ tục, nghi thức.

    • La formalité de l'inscription est obligatoire. (Thủ tục đăng ký là bắt buộc.)
  • Formel, formelle (adj): chính thức, rõ ràng.

    • C'est une invitation formelle. (Đâymột lời mời chính thức.)
  • Formaliser (v): chính thức hóa, làm cho hình thức.

    • Il faut formaliser cet accord par un contrat. (Cần chính thức hóa thỏa thuận này bằng một hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Procédures: các thủ tục, quy trình.
  • Démarches: các bước, thủ tục (thường dùng trong hành chính).
  • Rites: nghi lễ, nghi thức.
Các cụm từ liên quan
  • Formalités d'entrée/sortie: thủ tục nhập/xuất cảnh.

    • N'oubliez pas les formalités de sortie du territoire. (Đừng quên các thủ tục xuất cảnh.)
  • Formalités de police: thủ tục cảnh sát (như đăngtạm trú).

    • Les étrangers doivent accomplir des formalités de police. (Người nước ngoài phải thực hiện các thủ tục cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
  • Se perdre dans les formalités: bị lạc trong đống thủ tục, chỉ sự rườm rà, phức tạp.
    • Ce projet se perd dans les formalités administratives. (Dự án này đang bị chìm trong đống thủ tục hành chính.)
formalités

Le linguiste étudie les formalités de la langue.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) thành tố