formariage

Học thuật
Thân thiện
formariage

Le seigneur exige un formariage pour permettre l'union des deux serfs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kết hôn trái lệ: Trong lịch sử phong kiến châu Âu, đâycuộc hôn nhân của một nôngvới một người thuộc lãnh địa khác hoặc thuộc giai cấp xã hội khác, không được lãnh chúa của mình cho phép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le formariage était sévèrement réprimé par le seigneur. (Hành vi kết hôn trái lệ bị lãnh chúa trừng phạt nghiêm khắc.)
    • Le paiement d'une taxe spéciale pouvait parfois autoriser un formariage. (Việc nộp một khoản thuế đặc biệt đôi khi có thể cho phép một cuộc hôn nhân trái lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về chế độ phong kiến hoặc xã hội Trung Cổchâu Âu. mô tả một quy định cụ thể hạn chế quyền tự do kết hôn của tầng lớp nông nô.
Biến thể từ gần giống
  • Mariage (nm): hôn nhân, cuộc kết hôn (nghĩa chung, hiện đại).
  • Mésalliance (nf): cuộc hôn nhân không môn đăng hộ đối, kết hôn với người ở địa vị thấp hơn (thường dùng trong bối cảnh quý tộc).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp hiện đại, đâymột thuật ngữ lịch sử cụ thể. Có thể diễn giải là (hôn nhân bị cấm/bất hợp pháp đối với nông nô).
Lưu ý
  • Formariagemột từ cổ, không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử.
  • Từ này phản ánh sự kiểm soát của lãnh chúa phong kiến đối với đời sống cá nhân của nông nô, coi họ như một bộ phận tài sản của lãnh địa.
formariage

Le seigneur exige un formariage pour permettre l'union des deux serfs.

danh từ giống đực
  1. (sử học) sự kết hôn trái lệ (của người nôngvới một người khác lãnh địa hoặc khác giai cấp)