dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

former

Words Mentioning "former"

ca trù
cậy cục
chức dịch
cựu
cựu kháng chiến
cựu thời
dĩ vãng
dữ đòn
giáo mác
gió trăng
Hà Nội
hậu sự
khoa bảng
khoa cử
khôi nguyên
lưu dụng
mõ
ngày trước
nhãn
phục hưng
sau xưa
trước
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...