formeret

Học thuật
Thân thiện
formeret

Le charpentier assemble le formeret de la charpente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vòm chéo: Trong kiến trúc, đặc biệtkiến trúc Gothic, "formeret" chỉ một loại vòm phụ, thườngvòm sống, được xây dựng chéo góc để hỗ trợ củng cố cấu trúc của một mái vòm chính hoặc một bộ phận kiến trúc khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les formerets de la cathédrale sont magnifiquement ouvragés. (Các vòm chéo của nhà thờ chính tòa được chế tác tuyệt đẹp.)
    • L'architecte a renforcé la voûte avec des formerets. (Kiến trúc sư đã gia cố mái vòm bằng các vòm chéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ kiến trúc lịch sử, "formeret" thường được dùng để mô tả các yếu tố cấu trúc đặc trưng của các công trình thời Trung Cổ, giúp phân phối trọng lực tạo nên vẻ đẹp đặc thù.
    • L'étude des formerets permet de comprendre l'évolution des techniques de construction gothique. (Việc nghiên cứu các vòm chéo cho phép hiểu được sự tiến hóa của kỹ thuật xây dựng kiến trúc Gothic.)
Biến thể từ gần giống
  • Arc-doubleau (danh từ giống đực): Vòm sống, một thuật ngữ kiến trúc liên quan, cũng chỉ một cấu trúc vòm hỗ trợ.
  • Ogive (danh từ giống cái): Vòm nhọn, một yếu tố kiến trúc Gothic thường đi đôi với "formeret".
Từ đồng nghĩa
  • Arc de renfort: Vòm gia cố. (Thuật ngữ mô tả chung chức năng.)
  • Arc-boutant (danh từ giống đực): Trụ chống, một cấu trúc hỗ trợ bên ngoài khác, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng chức năng tương tự về mặt kết cấu.
formeret

Le charpentier assemble le formeret de la charpente.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) vòm chéo

Từ có nhắc đến "formeret"