formicary
/'fɔ:mikəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ kiến: Một cấu trúc hoặc nơi ở do kiến xây dựng, thường là một gò đất hoặc hệ thống các đường hầm dưới lòng đất, nơi chúng sinh sống và làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children observed a large formicary at the edge of the forest. (Bọn trẻ quan sát một tổ kiến lớn ở rìa khu rừng.)
- Disturbing a formicary can cause the ants to become aggressive. (Làm xáo trộn một tổ kiến có thể khiến lũ kiến trở nên hung dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To study a formicary": Nghiên cứu một tổ kiến.
- Scientists often study a formicary to understand ant social structures. (Các nhà khoa học thường nghiên cứu một tổ kiến để hiểu cấu trúc xã hội của loài kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthill (n): Gò kiến, tổ kiến (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường chỉ phần gò đất nhô lên).
- Ant nest (n): Tổ kiến (cách diễn đạt thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Anthill: Gò kiến, ụ kiến.
- Ant nest: Tổ kiến.