formicate

Định nghĩa

Động từ: như kiến, di chuyển như kiến: "formicate" mô tả hành động di chuyển hoặc lổm ngổm, thường với số lượng lớn, giống như cách kiến . Từ này mang tính chất miêu tả hình ảnh, thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Đàn kiến như kiến trên sàn bếp, tìm kiếm vụn bánh.)
  • (Trong bộ phim kinh dị , côn trùng như kiến lên nạn nhân đang ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to formicate in a pattern": theo một mô hình nhất định, thường dùng để mô tả sự di chuyển tổ chức.

    • The soldiers formicate in a disciplined line across the field. (Những người lính như kiến thành một hàng kỷ luật trên cánh đồng.)
  • "to formicate with speed": nhanh, di chuyển nhanh như kiến.

    • The spiders formicate with astonishing speed up the wall. (Những con nhện như kiến với tốc độ đáng kinh ngạc lên tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Formication (danh từ): cảm giác như kiến trên da (trong y học).

    • The patient complained of formication on his arms. (Bệnh nhân phàn nàn về cảm giác như kiến trên cánh tay.)
  • Formic (tính từ): liên quan đến kiến hoặc axit formic.

    • The formic acid is used by ants for defense. (Axit formic được kiến dùng để tự vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Crawl: , trườn.
    • The insects crawl across the ground. (Côn trùng trên mặt đất.)
  • Swarm: lổm ngổm, di chuyển thành đàn.
    • The bees swarm around the hive. (Những con ong lổm ngổm quanh tổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Formicate over: tràn lên, phủ kín.

    • The ants formicate over the picnic blanket. (Đàn kiến tràn lên tấm chăn ngoại.)
  • Formicate through: xuyên qua.

    • The termites formicate through the wooden beam. (Mối xuyên qua dầm gỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • As if ants formicate in one's pants: (thành ngữ hiếm, von) cảm giác bồn chồn, không yên.
    • He was so nervous that he felt as if ants formicate in his pants. (Anh ấy lo lắng đến mức cảm thấy như kiến trong quần.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

formicate
The ants formicate over the fallen log.