formication

/,fɔ:mi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
formication

A person experiencing formication brushes at their arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác kiến : Một ảo giác hoặc cảm giác chủ quan về việc côn trùng (như kiến) hoặc sinh vật nhỏ đang trên hoặc dưới da, mặc dù thực tế không đó. Đây thường một triệu chứng y khoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient complained of formication, describing it as bugs crawling on his arms. (Bệnh nhân than phiền về cảm giác kiến , mô tả như bọ đang trên cánh tay anh ta.)
    • Formication is a distressing side effect of some medications. (Cảm giác kiến một tác dụng phụ khó chịu của một số loại thuốc.)
    • Chronic formication can be a symptom of a neurological disorder. (Cảm giác kiến mãn tính có thể triệu chứng của một rối loạn thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y khoa/lâm sàng: "Formication" thường được dùng trong chẩn đoán để mô tả một loại ảo giác xúc giác cụ thể, liên quan đến các tình trạng như hội chứng cai nghiện, tác dụng phụ của thuốc, hoặc bệnh thần kinh.
    • The doctor noted formication in the patient's chart as a possible sign of withdrawal. (Bác sĩ ghi nhận cảm giác kiến trong bệnh án của bệnh nhân như một dấu hiệu có thể của hội chứng cai nghiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Paresthesia (n): Dị cảm - một thuật ngữ y khoa rộng hơn chỉ cảm giác , ngứa ran, châm chích hoặc bỏng rát trên da không do kích thích bên ngoài. "Formication" một dạng cụ thể của paresthesia.
  • Tactile hallucination (n): Ảo giác xúc giác - thuật ngữ chung chỉ việc cảm nhận những cảm giác chạm không thật, trong đó bao gồm "formication".
Từ đồng nghĩa
  • Crawling sensation: Cảm giác (ít chuyên môn hơn).
  • Tingling: Cảm giác ngứa ran, châm chích (có thể không mang nghĩa "" rõ rệt).
Lưu ý
  • "Formication" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh y tế, tâm thần học hoặc mô tả triệu chứng. không phải từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Latin "formica", có nghĩa "con kiến".
formication

A person experiencing formication brushes at their arm.

danh từ
  1. cảm giác kiến