formidablement

Học thuật
Thân thiện
formidablement

Il joue formidablement bien du piano.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách kinh khủng, một cách đáng sợ: Diễn tả mức độ hoặc tính chất rất mạnh mẽ, gây ấn tượng hoặc khiếp sợ.
    • Hết sức, cực kỳ, vô cùng: Diễn tả mức độ cao nhất, thường trong ngữ cảnh tích cực để nhấn mạnh sự xuất sắc hoặc tuyệt vời.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy làm việc nhanh kinh khủng.)
  • (Bộ phim này được thực hiện hết sức tốt.)
  • ( ấy đã hát cực kỳ hay trong buổi hòa nhạc.)
  • (Cơn bão thổi một cách dữ dội/đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être formidablement doué": Có tài năng xuất chúng, cực kỳ tài giỏi.
    • Ce jeune pianiste est formidablement doué. (Nghệ sĩ piano trẻ này hết sức tài năng.)
  • Dùng để nhấn mạnh một phẩm chất tích cực đến mức đáng kinh ngạc.
    • Une idée formidablement intelligente. (Một ý tưởng vô cùng thông minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Formidable (tính từ): Kinh khủng, đáng sợ; tuyệt vời, xuất sắc.
    • Une formidable opportunité. (Một cơ hội tuyệt vời.)
  • Extrêmement (phó từ): Vô cùng, cực kỳ. (Từ đồng nghĩa phổ biến trong nghĩa tích cực).
  • Terriblement (phó từ): Một cách khủng khiếp; (thông tục) rất, cực kỳ. (Có thể dùng với sắc thái tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Extrêmement: cực kỳ, vô cùng.
  • Incroyablement: một cách không thể tin được, cực kỳ.
  • Remarquablement: một cách đáng chú ý, xuất sắc.
  • Exceptionnellement: một cách đặc biệt, khác thường.
Lưu ý sử dụng
  • Formidablement thường mang sắc thái mạnh mẽ trang trọng hơn so với très (rất).
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này thường được dùng với nghĩa tích cực (hết sức, cực kỳ tốt) nhiều hơn là nghĩa tiêu cực (kinh khủng, đáng sợ). Nghĩa tiêu cực thường thấy trong văn học hoặc khi mô tả các hiện tượng thiên nhiên dữ dội.
  • Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt sắc thái tích cực hay nhấn mạnh mức độ đơn thuần.
formidablement

Il joue formidablement bien du piano.

phó từ
  1. kinh khủng, hết sức

Từ có nhắc đến "formidablement"