formulable

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể làm theo thể thức; có thể ghi theo công thức: "formulable" mô tả điều đó có thể được diễn đạt hoặc thực hiện theo một hình thức, quy tắc hoặc công thức có sẵn.
    • (Toán học) Có thể lập thành phương trình: Trong toán học, "formulable" chỉ một vấn đề hoặc mối quan hệ có thể được biểu diễn dưới dạng một phương trình toán học.
    • Có thể bày tỏ, có thể trình bày: "formulable" còn có nghĩacó thể diễn đạt, phát biểu hoặc trình bày một cách rõ ràng bằng lời nói hoặc văn bản.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette procédure est claire et formulable. (Thủ tục này rõ ràng có thể làm theo thể thức.)
    • Le problème est formulable sous forme d'une équation différentielle. (Vấn đề này có thể lập thành phương trình dưới dạng một phương trình vi phân.)
    • Son idée est complexe mais parfaitement formulable. (Ý tưởng của anh ấy phức tạp nhưng hoàn toàn có thể trình bày được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "formulable en termes de...": có thể diễn đạt dưới dạng...

    • Cette hypothèse est formulable en termes de probabilités. (Giả thuyết này có thể diễn đạt dưới dạng xác suất.)
  • "formulable de manière précise": có thể phát biểu một cách chính xác.

    • La demande du client est maintenant formulable de manière précise. (Yêu cầu của khách hàng giờ đây có thể phát biểu một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Formuler (động từ): phát biểu, trình bày, lập công thức.

    • Il faut formuler clairement votre question. (Bạn cần phát biểu câu hỏi của mình một cách rõ ràng.)
  • Formulation (danh từ): sự phát biểu, sự trình bày; công thức.

    • La formulation de cette loi est très complexe. (Cách trình bày đạo luật này rất phức tạp.)
  • Formulaire (danh từ/tính từ): mẫu đơn, biểu mẫu; tính chất công thức.

    • Veuillez remplir ce formulaire. (Xin vui lòng điền vào mẫu đơn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Exprimable: có thể diễn đạt được.
  • Énonçable: có thể phát biểu được.
  • Traduisible en équation: có thể chuyển thành phương trình (nghĩa toán học).
Từ trái nghĩa
  • Informulable: không thể diễn đạt được, không thể trình bày được.
  • Inexprimable: không thể diễn tả được.
  • Inénarrable: không thể kể lại được, khó tả.
tính từ
  1. có thể làm theo thể thức; có thể ghi theo công thức
  2. (toán học) có thể lập thành phương trình
  3. có thể bày tỏ, có thể trình bày