formularization
/,fɔ:mjulərai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự công thức hóa: Hành động hoặc quá trình biến một ý tưởng, phương pháp hoặc quy trình phức tạp thành một công thức hoặc một tập hợp các quy tắc cố định, đơn giản và có hệ thống để dễ hiểu, truyền đạt hoặc áp dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The formularization of the scientific theory made it easier to teach to students. (Sự công thức hóa của lý thuyết khoa học đã giúp việc giảng dạy cho sinh viên trở nên dễ dàng hơn.)
- Excessive formularization can sometimes stifle creativity in art. (Sự công thức hóa quá mức đôi khi có thể bóp nghẹt tính sáng tạo trong nghệ thuật.)
- The company is working on the formularization of its best practices for new employees. (Công ty đang làm việc về việc công thức hóa các phương pháp hay nhất của mình cho nhân viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The formularization of knowledge": Sự công thức hóa tri thức, thường đề cập đến việc hệ thống hóa và trình bày kiến thức dưới dạng các công thức hoặc mô hình chuẩn.
- The history of mathematics is, in part, a history of the formularization of abstract concepts. (Lịch sử toán học, một phần, là lịch sử của sự công thức hóa các khái niệm trừu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Formulate (động từ): Công thức hóa, phát biểu thành công thức hoặc hệ thống rõ ràng.
- It took years to formulate this law. (Phải mất nhiều năm để công thức hóa định luật này.)
- Formula (danh từ): Công thức, phương thức cố định.
- He has a secret formula for success. (Anh ấy có một công thức bí mật cho thành công.)
- Formulism (danh từ): Chủ nghĩa hình thức, sự quá đề cao các công thức hoặc hình thức.
- His writing was criticized for its formulism. (Tác phẩm của ông bị chỉ trích vì chủ nghĩa hình thức.)
Từ đồng nghĩa
- Systematization: Sự hệ thống hóa.
- Codification: Sự mã hóa, sự hệ thống hóa thành văn bản/quy tắc.
- Standardization: Sự tiêu chuẩn hóa.
Từ trái nghĩa
- Improvisation: Sự ứng biến, sự ứng tác.
- Informality: Tính không chính thức.
- Ambiguity: Sự mơ hồ, không rõ ràng.
danh từ
- sự công thức hoá