formulary

/'fɔ:mjuləri/
Học thuật
Thân thiện
formulary

A pharmacist consults a formulary on the counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tập công thức, dược điển: Một cuốn sách hoặc danh sách chính thức chứa các công thức, đặc biệt công thức pha chế thuốc, được chuẩn hóa công nhận.
    • Công thức: Bản thân một công thức cụ thể, đặc biệt trong lĩnh vực dược học.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) công thức: liên quan đến hoặc được thiết lập dưới dạng một công thức cố định.
    • tính chất công thức: Mang tính chất cứng nhắc, theo khuôn mẫu đã định sẵn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hospital uses a strict formulary to guide which drugs are prescribed. (Bệnh viện sử dụng một dược điển nghiêm ngặt để hướng dẫn loại thuốc nào được đơn.)
    • This ancient formulary contains recipes for herbal remedies. (Tập công thức cổ này chứa các công thức chế biến thuốc thảo dược.)
  • Tính từ:

    • The response was formulary and lacked personal touch. (Câu trả lời mang tính công thức thiếu sự cá nhân hóa.)
    • They followed a formulary procedure for all complaints. (Họ tuân theo một quy trình tính công thức cho mọi khiếu nại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "National formulary": Dược điển quốc gia, một ấn phẩm chính thức liệt kê các tiêu chuẩn cho dược phẩm.

    • The drug's composition must meet the standards of the national formulary. (Thành phần của thuốc phải đáp ứng các tiêu chuẩn của dược điển quốc gia.)
  • "Closed formulary": Danh mục thuốc kín, một danh sách giới hạn các loại thuốc được bảo hiểm chi trả hoặc được phép sử dụng trong một tổ chức.

    • The insurance plan has a closed formulary, so not all medications are covered. (Kế hoạch bảo hiểm một danh mục thuốc kín, vậy không phải tất cả các loại thuốc đều được chi trả.)
Biến thể từ gần giống
  • Formula (n): Công thức, cách thức cố định để làm điều đó; công thức toán học hoặc hóa học.

    • The formula for success is hard work and dedication. (Công thức cho thành công sự chăm chỉ cống hiến.)
  • Formulate (v): Soạn thảo, phát triển một cách hệ thống (một kế hoạch, phương pháp); phát biểu thành lời.

    • It took months to formulate the new policy. (Phải mất nhiều tháng để soạn thảo chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Dược điển (pharmacopoeia), tập hợp công thức (compendium of formulas), danh mục (list).
  • Tính từ: Theo khuôn mẫu (stereotyped), cứng nhắc (rigid), quy ước (conventional).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp được tạo thành từ "formulary")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "formulary")

formulary

A pharmacist consults a formulary on the counter.

danh từ
  1. tập công thức
  2. công thức
  3. (dược học) công thức pha chế
tính từ
  1. (thuộc) công thức
  2. tính chất công thức