formulization

/,fɔ:mju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
formulization

A scientist writes the formulization of the chemical reaction on the board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm thành công thức; sự đưa vào một công thức: Hành động hoặc quá trình biến một ý tưởng, phương pháp hoặc quy trình thành một công thức hoặc dạng thức cố định, hệ thống.
    • Sự trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu hệ thống (ý kiến...): Việc diễn đạt một ý tưởng, chính sách hoặc lý thuyết một cách rõ ràng, chính xác trật tự logic.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The formulization of the new drug took years of research. (Việc đưa loại thuốc mới vào một công thức đã mất nhiều năm nghiên cứu.)
    • His speech was a clear formulization of the company's future strategy. (Bài phát biểu của ông ấy một sự trình bày rõ ràng, hệ thống về chiến lược tương lai của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The formulization of a theory": Việc trình bày một lý thuyết dưới dạng các nguyên hoặc phương trình hệ thống.

    • The formulization of quantum mechanics revolutionized physics. (Việc trình bày hệ thống học lượng tử đã cách mạng hóa ngành vật .)
  • "To undergo formulization": Trải qua quá trình được hệ thống hóa thành công thức.

    • The creative process must sometimes undergo formulization to be taught effectively. (Quy trình sáng tạo đôi khi phải trải qua sự hệ thống hóa thành công thức để có thể được giảng dạy hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Formulate (động từ): Soạn thảo, trình bày một cách hệ thống; phát triển một công thức.

    • Scientists formulated a new hypothesis. (Các nhà khoa học đã đưa ra một giả thuyết mới hệ thống.)
  • Formula (danh từ): Công thức; cách thức cố định để làm điều .

    • The secret formula for the drink is locked away. (Công thức bí mật cho loại đồ uống được cất giữ an toàn.)
  • Formulation (danh từ): (Từ phổ biến hơn, gần nghĩa với "formulization") Sự soạn thảo, sự trình bày hệ thống; công thức được tạo ra.

    • The formulation of this policy involved many experts. (Việc soạn thảo chính sách này sự tham gia của nhiều chuyên gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Systematization: Sự hệ thống hóa.
  • Codification: Sự mã hóa, sự hệ thống hóa thành quy tắc.
  • Articulation: Sự trình bày rõ ràng, mạch lạc.
Lưu ý
  • "Formulization" một danh từ ít phổ biến hơn so với "formulation". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "formulation" được ưa dùng hơn với nghĩa tương đương.
  • Từ này thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học, hoặc quản lý để nhấn mạnh tính chính xác hệ thống của một quá trình hoặc sản phẩm tư duy.
formulization

A scientist writes the formulization of the chemical reaction on the board.

danh từ
  1. sự làm thành công thức; sự đưa vào một công thức
  2. sự trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu hệ thống (ý kiến...)

Từ gần giống