formalization
/,fɔ:məlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chính thức hóa: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên chính thức, có tổ chức, được công nhận hoặc được thiết lập theo các quy tắc, thủ tục hoặc cấu trúc rõ ràng.
- Sự nghi thức hóa, sự trang trọng hóa: Hành động làm cho một cái gì đó tuân theo các nghi thức, hình thức hoặc phong cách trang trọng hơn.
- Sự hình thức hóa (theo nghĩa triết học/lô-gic): Hành động thể hiện một ý tưởng, lý thuyết hoặc quy trình dưới dạng một hệ thống hình thức, chính xác, thường sử dụng các ký hiệu hoặc quy tắc chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The formalization of the agreement took several months. (Việc chính thức hóa thỏa thuận đã mất vài tháng.)
- The ceremony marked the formalization of their partnership. (Buổi lễ đánh dấu sự chính thức hóa mối quan hệ đối tác của họ.)
- He is working on the formalization of the mathematical proof. (Anh ấy đang làm việc về việc hình thức hóa chứng minh toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong kinh doanh và luật pháp: Chỉ quá trình biến một thỏa thuận không chính thức thành một văn bản hoặc hợp đồng có tính ràng buộc pháp lý.
- The formalization of the verbal contract protected both parties. (Việc chính thức hóa hợp đồng bằng lời nói đã bảo vệ cả hai bên.)
Trong khoa học máy tính và toán học: Chỉ việc biểu diễn một hệ thống hoặc lý thuyết bằng ngôn ngữ hình thức (như mã lập trình hoặc ký hiệu logic) để có thể phân tích hoặc thực thi một cách chính xác.
- Formalization is a key step in software verification. (Sự hình thức hóa là một bước quan trọng trong việc xác minh phần mềm.)
Biến thể và từ gần giống
Formalize (động từ): Chính thức hóa, làm thành hình thức.
- They decided to formalize their relationship. (Họ quyết định chính thức hóa mối quan hệ của mình.)
Formal (tính từ): Trang trọng, chính thức.
- The dress code is formal. (Quy định trang phục là trang trọng.)
Formality (danh từ): Tính hình thức, nghi thức; một thủ tục chính thức.
- Signing the document is just a formality. (Ký tài liệu chỉ là một thủ tục hình thức.)
Từ đồng nghĩa
- Codification: Sự mã hóa, hệ thống hóa thành văn bản/quy tắc.
- Standardization: Sự tiêu chuẩn hóa.
- Institutionalization: Sự thể chế hóa.
Từ trái nghĩa
- Informalization: Sự không chính thức hóa.
- Relaxation: Sự nới lỏng (các quy tắc, hình thức).
danh từ
- sự nghi thức hoá, sự trang trọng hoá
- sự chính thức hoá
- sự làm thành hình thức chủ nghĩa