forsooth

/fə'su:θ/
Học thuật
Thân thiện
forsooth

Forsooth, the knight declared his loyalty to the king.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Trạng từ):
    • Thực ra, đúng ra, không còn ngờ vực (dùng với sắc thái mỉa mai, châm biếm): "Forsooth" một từ cổ, được dùng để nhấn mạnh một tuyên bố, thường để thể hiện sự không tin tưởng, chế giễu hoặc nói mỉa một cách hài hước về điều đó.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He is, forsooth, the wisest man in the village. (Hắn ta, thực ra, người thông thái nhất làng này. - Ngụ ý mỉa mai rằng người đó không thông thái chút nào.)
    • "You are, forsooth, a brave knight," she said with a mocking smile. ("Ngài quả thực một hiệp sĩ dũng cảm," ấy nói với một nụ cười chế nhạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forsooth" hầu như chỉ được sử dụng trong văn cảnh hiện đại để tạo hiệu ứng hài hước, cổ điển hoặc mỉa mai. rất hiếm khi được dùng trong giao tiếp thông thường nghiêm túc.
    • And forsooth, the meeting could have been an email. ( thực sự nói, cuộc họp đó đáng lẽ có thể một email thôi. - Cách nói mỉa mai, hài hước về một cuộc họp không cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Indeed (phó từ): Quả thực, thực vậy (trung tính, không sắc thái mỉa mai như "forsooth").
  • In truth (cụm trạng từ): Sự thật , thực ra (trang trọng).
  • Verily (phó từ): Thật vậy, quả thực (từ cổ, thường thấy trong văn bản tôn giáo hoặc cổ điển).
Từ đồng nghĩa
  • Truly: Thực sự.
  • Actually: Trên thực tế.
  • In fact: Thực tế .
Lưu ý về cách dùng
  • "Forsooth" một từ cổ (archaic word). Ngày nay, chủ yếu xuất hiện trong:
    • Văn học cổ điển (như kịch của Shakespeare).
    • Lời thoại nhân vật trong phim/truyện giả tưởng, lịch sử để tạo không khí.
    • Lời nói mỉa mai, châm biếm trong văn viết hoặc nói chủ đích hài hước.
  • Việc sử dụng "forsooth" trong giao tiếp hàng ngày sẽ nghe rất lạ lùng không tự nhiên.
forsooth

Forsooth, the knight declared his loyalty to the king.

phó từ
  1. (mỉa mai) thực ra, đúng ra, không còn ngờ vực