forsworn

/fɔ:'sweə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ phân từ của 'forswear'):
    • Đã thề bỏ, đã thề từ bỏ: Trạng thái hoặc kết quả của việc đã thề nguyện từ bỏ một điều đó, thường một thói quen xấu hoặc một hành vi.
    • Đã thề dối, đã phản bội lời thề: Trạng thái của người đã vi phạm lời thề long trọng mình đã đưa ra, đặc biệt lời thề trước tòa.
dụ sử dụng
  • Động từ (Quá khứ phân từ):
    • He has forsworn all alcoholic drinks since his health scare. (Anh ấy đã thề bỏ tất cả đồ uống cồn kể từ sau cơn hoảng sợ về sức khỏe.)
    • The witness was found guilty of perjury; he had forsworn himself. (Nhân chứng bị kết tội khai man; anh ta đã thề dối trước tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be forsworn": Ở trong tình trạng đã vi phạm lời thề, đặc biệt lời thề chính thức.
    • Any knight who breaks his oath is considered forsworn. (Bất kỳ hiệp sĩ nào phá vỡ lời thề của mình đều bị coi kẻ phản thệ.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự từ bỏ triệt để.
    • She has forsworn the bustling city life for a quiet cottage in the countryside. ( ấy đã từ bỏ hoàn toàn cuộc sống thành phố ồn ào để đến một ngôi nhà nhỏ yên tĩnh ở nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Forswear (động từ nguyên thể): Thề bỏ, thề từ bỏ; thề dối.
    • He decided to forswear gambling. (Anh ta quyết định thề bỏ cờ bạc.)
  • Forswore (quá khứ đơn của 'forswear'): Đã thề bỏ, đã thề dối.
    • He forswore his allegiance to the king. (Hắn đã thề từ bỏ lòng trung thành với nhà vua.)
Từ đồng nghĩa
  • Renounced: Từ bỏ, tuyệt giao (một cách long trọng).
  • Abjured: Từ bỏ, thề bỏ (một niềm tin hoặc quyền lợi).
  • Perjured: Khai man, thề dối (đặc biệt trước tòa).
Thành ngữ liên quan
  • Forswear oneself: Thề dối, thề cá trê chui ống (thành ngữ).
    • In court, you must tell the truth and not forswear yourself. (Trước tòa, bạn phải nói sự thật không được thề dối.)
ngoại động từ forswore; forsworn
  1. thề bỏ, thề chừa
    • to forswear bad habits
      thề chừa thói xấu
    • to forswear oneself
      thề dối, thề cá trê chui ống
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thề dối, thề cá trê chui ống; không giữ lời thề