forsythia
/fɔ:'saiθjə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây liên kiều: Một loại cây bụi thuộc họ Ô liu (Oleaceae), nổi bật với việc ra hoa màu vàng tươi sớm vào mùa xuân trước khi lá mọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le forsythia est en fleur dans mon jardin. (Cây liên kiều đang nở hoa trong vườn tôi.)
- Les branches du forsythia sont couvertes de fleurs jaunes. (Các cành của cây liên kiều được phủ đầy hoa vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une haie de forsythias": một hàng rào cây liên kiều.
- Ils ont planté une haie de forsythias le long de l'allée. (Họ đã trồng một hàng rào cây liên kiều dọc theo lối đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Forsythia suspensa (danh từ): Tên khoa học của một loài liên kiều phổ biến.
- Forsythia viridissima (danh từ): Tên khoa học của một loài liên kiều khác.
Từ đồng nghĩa
- Mimosa de Paris (danh từ giống đực): Một tên gọi thông tục khác cho cây forsythia ở một số vùng.
- Plante à clochettes jaunes (cụm danh từ): Cây có hoa chuông vàng (mô tả).
{{forsythia}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây liên kiều