forsythia

/fɔ:'saiθjə/
Học thuật
Thân thiện
forsythia

Le forsythia fleurit avec de belles fleurs jaunes au début du printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây liên kiều: Một loại cây bụi thuộc họ Ô liu (Oleaceae), nổi bật với việc ra hoa màu vàng tươi sớm vào mùa xuân trước khi mọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le forsythia est en fleur dans mon jardin. (Cây liên kiều đang nở hoa trong vườn tôi.)
    • Les branches du forsythia sont couvertes de fleurs jaunes. (Các cành của cây liên kiều được phủ đầy hoa vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une haie de forsythias": một hàng rào cây liên kiều.
    • Ils ont planté une haie de forsythias le long de l'allée. (Họ đã trồng một hàng rào cây liên kiều dọc theo lối đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Forsythia suspensa (danh từ): Tên khoa học của một loài liên kiều phổ biến.
  • Forsythia viridissima (danh từ): Tên khoa học của một loài liên kiều khác.
Từ đồng nghĩa
  • Mimosa de Paris (danh từ giống đực): Một tên gọi thông tục khác cho cây forsythiamột số vùng.
  • Plante à clochettes jaunes (cụm danh từ): Cây hoa chuông vàng (mô tả).
forsythia

Le forsythia fleurit avec de belles fleurs jaunes au début du printemps.

{{forsythia}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây liên kiều