forteresse

Học thuật
Thân thiện
forteresse

La forteresse se dresse sur la colline au-dessus du village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chiến lũy, pháo đài: Một công trình quân sự kiên cố, được xây dựng để phòng thủ bảo vệ trước các cuộc tấn công.
    • Trại giam lớn: (Nghĩa mở rộng) Một nhà tù hoặc trại giam hệ thống an ninh rất nghiêm ngặt, giống như một pháo đài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les soldats défendaient la forteresse contre l'ennemi. (Những người lính đang bảo vệ pháo đài chống lại kẻ thù.)
    • Cette prison de haute sécurité est une véritable forteresse. (Nhà tù an ninh tối đa này đúngmột pháo đài thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forteresse imprenable": Chiến lũy/Pháo đài không thể hạ được.

    • Le château, construit sur la falaise, était considéré comme une forteresse imprenable. (Lâu đài, được xây dựng trên vách đá, được coi là một pháo đài không thể hạ được.)
  • "Dernière forteresse de..." (nghĩa bóng): Pháo đài cuối cùng của... (dùng để chỉ thứ đó cuối cùng còn sót lại, khó thay đổi hoặc tiêu diệt).

    • Ce village isolé est la dernière forteresse de traditions anciennes. (Ngôi làng hẻo lánh nàypháo đài cuối cùng của những truyền thống cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fort (danh từ giống đực): Đồn, pháo đài nhỏ. Thường nhỏ hơn ít phức tạp hơn một "forteresse".
  • Citadelle (danh từ giống cái): Thành trì, thành lũy. Thườngkhu vực phòng thủ kiên cố nhất trong một thành phố.
  • Bastille (danh từ giống cái): Pháo đài, nhà tù. Thường mang ý nghĩa lịch sử (như Nhà tù Bastille).
Từ đồng nghĩa
  • Place forte: Cụm từ chỉ một địa điểm được củng cố phòng thủ mạnh mẽ.
  • Rempart (danh từ giống đực): Thành lũy, tường thành. Thường chỉ bức tường phòng thủ.
Thành ngữ liên quan
  • "Forteresse volante" (từ lịch sử/quân sự): "Pháo đài bay". Đâybiệt danh của các máy bay ném bom hạng nặng B-17 của Mỹ trong Thế chiến thứ II.

    • Les forteresses volantes bombardèrent les positions ennemies. (Những "pháo đài bay" đã ném bom các vị trí của kẻ thù.)
  • "Se retrancher dans sa forteresse" (nghĩa bóng): Rút vào trong pháo đài của mình. Có nghĩatự cô lập, không muốn giao tiếp hoặc thay đổi.

    • Depuis sa retraite, il s'est retranché dans sa forteresse et ne voit plus personne. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy đã rút vào "pháo đài" của mình không gặp ai nữa.)
forteresse

La forteresse se dresse sur la colline au-dessus du village.

danh từ giống cái
  1. chiến lũy, pháo đài
    • Forteresse imprenable
      chiến lũy không thể hạ được
    • Dernière forteresse de l'ignorance
      (nghĩa bóng) pháo đài cuối cùng của sự dốt nát
  2. trại giam lớn
    • forteresse volante
      pháo đài bay

Từ chứa "forteresse"

Từ có nhắc đến "forteresse"