forthwith
/'fɔ:θ'wiθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Tức khắc, ngay lập tức, tức thì: "Forthwith" là một trạng từ trang trọng dùng để diễn tả rằng một hành động phải được thực hiện hoặc xảy ra ngay sau một mệnh lệnh hoặc sự kiện, không có bất kỳ sự chậm trễ nào.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The judge ordered the document to be produced forthwith. (Thẩm phán ra lệnh tài liệu phải được đưa ra tức khắc.)
- Upon receiving the complaint, the manager acted forthwith. (Ngay khi nhận được khiếu nại, người quản lý đã hành động ngay lập tức.)
- You are required to cease operations forthwith. (Bạn được yêu cầu chấm dứt hoạt động tức thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý và hành chính: "Forthwith" thường xuất hiện trong các lệnh, thông báo chính thức, hoặc văn bản quy phạm pháp luật để nhấn mạnh tính khẩn cấp và bắt buộc.
- The tenant must vacate the premises forthwith. (Người thuê phải rời khỏi cơ sở tức khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Immediately (phó từ): ngay lập tức (thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Instantly (phó từ): ngay tức khắc.
- Straightaway (phó từ/phó từ): ngay lập tức (thường dùng trong văn nói).
- At once (cụm phó từ): ngay lập tức.
Từ đồng nghĩa
- Immediately: ngay lập tức.
- Instantly: tức thì.
- Promptly: nhanh chóng, kịp thời.
- Without delay: không chậm trễ.
Từ trái nghĩa
- Eventually: cuối cùng, rốt cuộc.
- Later: sau này, sau đó.
- Gradually: dần dần.
Lưu ý sử dụng
- "Forthwith" là một từ có tính trang trọng cao, chủ yếu được sử dụng trong văn viết chính thức, đặc biệt là trong các ngữ cảnh pháp lý, quân sự, hoặc hành chính. Trong hội thoại thông thường, các từ như "immediately", "right away", hoặc "at once" thường được ưa dùng hơn.