fortifiable

/'fɔ:tifaiəbl/
Học thuật
Thân thiện
fortifiable

A castle is fortifiable with high stone walls and a deep moat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể củng cố được, có thể làm cho vững chắc thêm: "fortifiable" mô tả một thứ đó khả năng được làm cho mạnh mẽ hơn, kiên cố hơn hoặc được bảo vệ tốt hơn, thông qua các biện pháp bổ sung hoặc cải thiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The city's position on the hill made it easily fortifiable against attacks. (Vị trí của thành phố trên đồi khiến dễ dàng có thể được củng cố để chống lại các cuộc tấn công.)
    • Their argument was weak but fortifiable with more evidence. (Lập luận của họ yếu nhưng có thể được làm vững chắc thêm bằng nhiều bằng chứng hơn.)
    • The software's security is fortifiable with regular updates. (Tính bảo mật của phần mềm có thể được củng cố bằng các bản cập nhật thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A fortifiable position": Một vị trí có thể phòng thủ được, có thể củng cố.

    • The general chose a fortifiable position to set up camp. (Vị tướng đã chọn một vị trí có thể củng cố được để dựng trại.)
  • "Fortifiable structures": Các công trình kiến trúc khả năng được gia cố.

    • Ancient castles were often built on fortifiable sites. (Các lâu đài cổ thường được xây dựng trên những địa điểm có thể củng cố được.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortify (động từ): củng cố, làm cho vững chắc.

    • They plan to fortify the walls. (Họ dự định củng cố những bức tường.)
  • Fortification (danh từ): sự củng cố; công sự phòng thủ.

    • The fortification of the border was completed last year. (Việc củng cố biên giới đã hoàn thành vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Strengthenable: có thể làm cho mạnh mẽ hơn.
  • Reinforceable: có thể được gia cố, tăng cường.
  • Securable: có thể bảo vệ được, có thể làm cho an toàn.
Từ trái nghĩa
  • Vulnerable: dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công.
  • Indefensible: không thể phòng thủ được.
  • Weak: yếu, không vững chắc.
fortifiable

A castle is fortifiable with high stone walls and a deep moat.

tính từ
  1. có thể củng cố được, có thể làm cho vững chắc thêm