fortifier

/'fɔ:tifaiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc vật làm cho vững chắc hơn: "Fortifier" chỉ một người hoặc một thứ tác dụng tăng cường sức mạnh, độ bền vững hoặc khả năng phòng thủ của một thứ khác.
    • Chất bổ sung, thuốc bổ: Trong dinh dưỡng y học, "fortifier" có thể chỉ một chất được thêm vào để tăng giá trị dinh dưỡng hoặc sức khỏe.
    • Kỹ sư công sự: (Nghĩa chuyên ngành) Người chuyên thiết kế xây dựng các công trình phòng thủ quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Exercise is a great mental fortifier. (Tập thể dục một chất tăng cường tinh thần tuyệt vời.)
    • This infant formula includes a nutrient fortifier. (Loại sữa công thức cho trẻ sơ sinh này chứa một chất bổ sung dinh dưỡng.)
    • The army hired a skilled fortifier to design the new base. (Quân đội thuê một kỹ sư công sự lành nghề để thiết kế căn cứ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral fortifier": thứ củng cố tinh thần, đạo đức.
    • His words acted as a moral fortifier for the team during difficult times. (Lời nói của anh ấy đóng vai trò như một sự củng cố tinh thần cho đội trong thời điểm khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortify (động từ): củng cố, tăng cường, bồi bổ.
    • They fortified the castle walls. (Họ củng cố những bức tường thành.)
    • This cereal is fortified with vitamins. (Loại ngũ cốc này được bổ sung vitamin.)
  • Fortification (danh từ): sự củng cố; công sự phòng thủ.
    • The fortification of the city took months. (Việc củng cố thành phố mất nhiều tháng.)
    • We saw ancient fortifications on the hill. (Chúng tôi nhìn thấy những công sự cổ trên đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Strengthener: chất/người làm mạnh thêm.
  • Reinforcer: chất/người củng cố.
  • Tonic: thuốc bổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "fortifier" đây danh từ. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ gốc "fortify").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng trực tiếp từ "fortifier").

danh từ
  1. kỹ sư công sự
  2. thuốc b