fortitude

/'fɔ:titju:d/
Học thuật
Thân thiện
fortitude

The climber showed great fortitude as she ascended the steep mountain face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức mạnh tinh thần, sự kiên cường trong tâm trí: Phẩm chất cho phép một người đối mặt chịu đựng đau khổ, khó khăn, nghịch cảnh hoặc nỗi sợ hãi một cách bình tĩnh dũng cảm. Đây không chỉ sự chịu đựng thụ động sự dũng cảm chủ động, xuất phát từ tinh thần mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • It takes great fortitude to recover from such a serious injury. (Cần sự kiên cường tinh thần rất lớn để hồi phục từ một chấn thương nghiêm trọng như vậy.)
    • She faced her illness with incredible fortitude and never lost hope. ( ấy đối mặt với căn bệnh của mình bằng sự dũng cảm chịu đựng đáng kinh ngạc không bao giờ đánh mất hy vọng.)
    • The explorers showed remarkable fortitude in the harsh conditions of the Arctic. (Các nhà thám hiểm đã thể hiện sự chịu đựng ngoan cường đáng chú ý trong điều kiện khắc nghiệt của Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral fortitude": Sức mạnh đạo đức, lòng dũng cảm để làm điều đúng đắn ngay cả khi điều đó rất khó khăn.
    • It requires moral fortitude to stand up against injustice. (Cần dũng khí đạo đức để đứng lên chống lại bất công.)
  • "To show/exhibit/display fortitude": Thể hiện sự kiên cường, dũng cảm chịu đựng.
    • Throughout the crisis, the community displayed unwavering fortitude. (Xuyên suốt cuộc khủng hoảng, cộng đồng đã thể hiện sự kiên cường không lay chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortitudinous (adj - hiếm dùng): Thuộc về hoặc thể hiện sự kiên cường.
    • A fortitudinous spirit. (Một tinh thần kiên cường.)
Từ đồng nghĩa
  • Courage (lòng dũng cảm): Nhấn mạnh đến sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn.
  • Endurance (sức chịu đựng): Khả năng chịu đựng một cái đó khó khăn trong thời gian dài.
  • Resilience (sự kiên cường, khả năng phục hồi): Khả năng phục hồi nhanh sau khó khăn.
  • Stoicism (chủ nghĩa khắc kỷ): Sự chịu đựng đau khổ không phàn nàn.
Từ trái nghĩa
  • Cowardice (tính hèn nhát).
  • Weakness (sự yếu đuối).
  • Faintheartedness (tính nhút nhát).
Thành ngữ liên quan
  • "To have the fortitude of a saint": sự kiên nhẫn chịu đựng phi thường, như một vị thánh.
    • Dealing with all those complaints, she must have the fortitude of a saint. (Đối phó với tất cả những lời phàn nàn đó, ấy hẳn phải sự kiên nhẫn phi thường.)
fortitude

The climber showed great fortitude as she ascended the steep mountain face.

danh từ
  1. sự chịu đựng ngoan cường; sự dũng cảm chịu đựng

Từ chứa "fortitude"

Từ có nhắc đến "fortitude"