fortran
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngôn ngữ lập trình FORTRAN: Một ngôn ngữ lập trình máy tính cấp cao, được thiết kế đặc biệt cho các tính toán khoa học, kỹ thuật và số học. Tên gọi là từ viết tắt của "Formula Translation" (Dịch công thức).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le Fortran est l'un des premiers langages de programmation. (FORTRAN là một trong những ngôn ngữ lập trình đầu tiên.)
- Ce programme de simulation a été écrit en Fortran. (Chương trình mô phỏng này được viết bằng FORTRAN.)
- Ils doivent moderniser d'anciens codes Fortran. (Họ phải hiện đại hóa những mã FORTRAN cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Programmer en Fortran": Lập trình bằng ngôn ngữ FORTRAN.
- Il sait encore programmer en Fortran. (Ông ấy vẫn còn biết lập trình bằng FORTRAN.)
"Un compilateur Fortran": Trình biên dịch FORTRAN.
- Ce logiciel inclut un compilateur Fortran moderne. (Phần mềm này bao gồm một trình biên dịch FORTRAN hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- FORTRAN 77, Fortran 90, Fortran 2003, Fortran 2018: Các phiên bản hoặc chuẩn khác nhau của ngôn ngữ FORTRAN qua các năm, phản ánh sự phát triển và bổ sung tính năng.
Từ đồng nghĩa
- Langage de programmation scientifique: Ngôn ngữ lập trình khoa học (cụm từ mô tả chung, không phải tên riêng).
- Langage de calcul numérique: Ngôn ngữ tính toán số (cụm từ mô tả chung).
Lưu ý
- Từ này thường được viết hoa toàn bộ là FORTRAN, đặc biệt khi chỉ các phiên bản cũ. Cách viết thường Fortran cũng được chấp nhận và phổ biến hiện nay.
- Đây là một từ chuyên ngành trong lĩnh vực khoa học máy tính và tính toán kỹ thuật.
danh từ giống đực
- (viết tắt của formulation transposée)
- (fortran) ngôn ngữ máy tính