fortuitement

Học thuật
Thân thiện
fortuitement

On l'a rencontré fortuitement au marché.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ngẫu nhiên, một cách tình cờ: Diễn tả một sự việc xảy ra không chủ đích, không được dự tính trước, do may rủi hoặc tình cờ .
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Nous nous sommes rencontrés fortuitement dans la rue. (Chúng tôi đã gặp nhau một cách tình cờ trên phố.)
    • Il a découvert cette vieille lettre fortuitement en rangeant le grenier. (Anh ấy đã phát hiện ra thư này một cách ngẫu nhiên khi đang dọn gác mái.)
    • Cette découverte scientifique a été faite fortuitement. (Khám phá khoa học này đã được thực hiện một cách tình cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arriver fortuitement": Xảy đến một cách ngẫu nhiên.

    • La solution est arrivée fortuitement, après de nombreuses tentatives infructueuses. (Giải pháp đã đến một cách tình cờ, sau nhiều lần thử nghiệm không thành công.)
  • "Trouver fortuitement": Tìm thấy một cách tình cờ.

    • Il a trouvé fortuitement la clé perdue sous un coussin. (Anh ta đã tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất một cách tình cờ dưới một cái gối.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortuit, fortuite (tính từ): Ngẫu nhiên, tình cờ.

    • Une rencontre fortuite (một cuộc gặp gỡ tình cờ).
  • Fortuité (danh từ): Tính chất ngẫu nhiên, sự tình cờ.

    • La fortuité de cette découverte (tính chất tình cờ của khám phá này).
Từ đồng nghĩa
  • Par hasard: Một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Accidentellement: Một cách tình cờ, ngẫu nhiên (thường nhấn mạnh sự vô tình, không cố ý).
  • Inopinément: Một cách bất ngờ, không ngờ tới.
Từ trái nghĩa
  • Volontairement: Một cách chủ ý, cố tình.
  • Délibérément: Một cách chủ tâm, cố ý.
  • Exprès: Một cách cố ý, chủ đích.
fortuitement

On l'a rencontré fortuitement au marché.

phó từ
  1. ngẫu nhiên, tình cờ
    • Rencontrer fortuitement
      ngẫu nhiên gặp

Từ có nhắc đến "fortuitement"