fortuitism

/fɔ:'tju:itizm/
Học thuật
Thân thiện
fortuitism

A person's success is often attributed to fortuitism rather than planning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tin vào tình cờ, sự tin vào may rủi: "fortuitism" một học thuyết hoặc niềm tin triết học cho rằng các sự kiện trong vũ trụ xảy ra một cách ngẫu nhiên, tình cờ, không theo một kế hoạch hay quy luật tiền định nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His philosophy was a form of fortuitism, believing life was a series of random events. (Triết của ông ấy một dạng của thuyết tình cờ, tin rằng cuộc sống một chuỗi các sự kiện ngẫu nhiên.)
    • Fortuitism rejects the idea of a predetermined destiny. (Thuyết tin vào may rủi bác bỏ ý tưởng về một số phận đã được định trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học khoa học: "fortuitism" thường được thảo luận như một quan điểm đối lập với thuyết quyết định (determinism) hoặc thuyết mục đích luận (teleology), nhấn mạnh vai trò của sự ngẫu nhiên trong sự tiến hóa hoặc lịch sử.
    • The debate between determinism and fortuitism has lasted for centuries. (Cuộc tranh luận giữa thuyết quyết định thuyết tình cờ đã kéo dài hàng thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortuitous (adj): tình cờ, ngẫu nhiên.
    • Their meeting was entirely fortuitous. (Cuộc gặp gỡ của họ hoàn toàn tình cờ.)
  • Fortuity (n): sự tình cờ, sự ngẫu nhiên.
    • By sheer fortuity, he found the lost key. (Hoàn toàn do tình cờ, anh ta tìm thấy chìa khóa đã mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Chance theory: thuyết ngẫu nhiên.
  • Accidentalism: thuyết ngẫu sinh (nhấn mạnh sự tình cờ).
Từ trái nghĩa
  • Determinism: thuyết quyết định (niềm tin rằng mọi sự kiện đều được quyết định bởi các nguyên nhân trước đó).
  • Fatalism: thuyết định mệnh (niềm tin rằng mọi thứ đã được an bài sẵn).
fortuitism

A person's success is often attributed to fortuitism rather than planning.

danh từ
  1. sự tin vào tình cờ, sự tin vào may rủi