fortuitousness
/fɔ:'tju:itəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất tình cờ, tính chất ngẫu nhiên: Chỉ đặc điểm của một sự kiện xảy ra một cách tình cờ, không có chủ đích, kế hoạch hay nguyên nhân rõ ràng từ trước.
- Tính chất bất ngờ, may mắn: Nhấn mạnh khía cạnh sự kiện ngẫu nhiên đó lại mang đến một kết quả tốt đẹp, thuận lợi một cách bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fortuitousness of our meeting changed my life. (Tính chất tình cờ của cuộc gặp gỡ của chúng tôi đã thay đổi cuộc đời tôi.)
- He marveled at the fortuitousness of the discovery. (Anh ấy kinh ngạc trước tính chất ngẫu nhiên may mắn của khám phá đó.)
- Success in this field often depends on fortuitousness rather than planning. (Thành công trong lĩnh vực này thường phụ thuộc vào tính chất tình cờ hơn là kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc phân tích triết học: "fortuitousness" thường được dùng để bàn về bản chất của sự ngẫu nhiên và may mắn trong cuộc sống, đối lập với sự sắp đặt hay định mệnh.
- The novel explores the fortuitousness of human connections. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tính chất tình cờ của những kết nối con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Fortuitous (tính từ): có tính chất tình cờ, ngẫu nhiên và may mắn.
- A fortuitous encounter. (Một cuộc gặp gỡ tình cờ may mắn.)
- Fortuity (danh từ): sự kiện tình cờ, sự ngẫu nhiên (thường chỉ bản thân sự việc hơn là đặc tính của nó).
- Their reunion was a happy fortuity. (Cuộc đoàn tụ của họ là một sự tình cờ hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
- Chance (danh từ): sự tình cờ, sự ngẫu nhiên.
- Serendipity (danh từ): sự tình cờ may mắn dẫn đến khám phá tốt đẹp (nhấn mạnh yếu tố may mắn trong khám phá).
- Randomness (danh từ): tính ngẫu nhiên (thiên về toán học, ít hàm ý may mắn hơn).
Từ trái nghĩa
- Intention (danh từ): chủ đích, dự định.
- Planning (danh từ): sự lên kế hoạch.
- Certainty (danh từ): sự chắc chắn.
danh từ
- tính chất tình cờ, tính chất bất ngờ, tính chất ngẫu nhiên