fortunately

fortunately

Fortunately, the picnic was saved by the sudden appearance of sunshine.

Định nghĩa

Phó từ: Một cách may mắn, diễn tả một tình huống xảy ra nhờ vào sự may mắn hoặc thuận lợi, mang lại kết quả tốt.

dụ sử dụng
  • (May mắn thay, thời tiết đã tốt.)
  • (May mắn thay, ấy đã đến kịp giờ họp.)
  • (May mắn thay, không ai bị thương trong vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fortunately for someone: dùng để nhấn mạnh sự may mắn đến với một người cụ thể.
    • Fortunately for him, he had already saved enough money. (May mắn cho anh ấy, anh đã tiết kiệm đủ tiền.)
  • Fortunately enough: một biến thể nhấn mạnh hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.
    • Fortunately enough, the problem was solved quickly. (May mắn thay, vấn đề đã được giải quyết nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortune (danh từ): sự may mắn, tài sản.
    • She had the fortune to find a good job. ( ấy may mắn tìm được công việc tốt.)
  • Unfortunate (tính từ): không may mắn.
    • It was an unfortunate accident. (Đó một tai nạn không may.)
  • Unfortunately (phó từ): một cách không may mắn (trái nghĩa với "fortunately").
    • Unfortunately, the train was delayed. (Thật không may, chuyến tàu đã bị trễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Luckily: một cách may mắn (thân mật hơn).
    • Luckily, I found my keys. (May mắn thay, tôi đã tìm thấy chìa khóa.)
  • Happily: một cách hạnh phúc (đôi khi dùng thay thế trong ngữ cảnh tích cực).
    • Happily, the event was a success. (Hạnh phúc thay, sự kiện đã thành công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fortunately", nhưng có thể dùng trong các cấu trúc cố định: - To turn out fortunately: hóa ra may mắn. - Everything turned out fortunately in the end. (Mọi thứ cuối cùng hóa ra may mắn.)

Thành ngữ liên quan
  • All's well that ends well: kết thúc tốt đẹp tất cả tốt đẹp (thường dùng để diễn tả sự may mắn sau khó khăn).
    • We faced many problems, but all's well that ends well. (Chúng tôi gặp nhiều vấn đề, nhưng kết thúc tốt đẹp tất cả tốt đẹp.)