fortune-hunter

/'fɔ:tʃn,hʌntə/
Học thuật
Thân thiện
fortune-hunter

A fortune-hunter marries a wealthy heiress for her money.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đào mỏ (kiếm vợ giàu): Một người, thường đàn ông, tìm kiếm một cuộc hôn nhân với người khác chủ yếu tiền bạc của cải của người đó, chứ không phải tình yêu. Từ này thường mang nghĩa xấu, chỉ sự tính toán cơ hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Everyone knew he was a fortune-hunter, only interested in her family's wealth. (Ai cũng biết anh ta một tay đào mỏ, chỉ quan tâm đến khối tài sản của gia đình ấy.)
    • She was warned about fortune-hunters who might pursue her after she inherited the fortune. ( ấy đã được cảnh báo về những kẻ đào mỏ có thể theo đuổi sau khi thừa kế khối tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội thượng lưu hoặc trong các câu chuyện, tiểu thuyết để mô tả một nhân vật phản diện hoặc đáng khinh.
    • In the classic novel, the charming newcomer was revealed to be nothing but a fortune-hunter. (Trong cuốn tiểu thuyết cổ điển, người mới đến lịch lãm hóa ra chẳng là ngoài một kẻ đào mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortune hunting (danh từ): hành động tìm kiếm một đối tác giàu có để kết hôn mục đích tài chính.
    • He was accused of fortune hunting. (Anh ta bị buộc tội đào mỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gold digger (danh từ, thông tục): kẻ đào mỏ (có thể dùng cho cả nam nữ).
  • Opportunist (danh từ): người cơ hội (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong hôn nhân).
Từ trái nghĩa
  • True love (danh từ): tình yêu đích thực.
  • Disinterested suitor (danh từ): người theo đuổi không lợi ích cá nhân.
fortune-hunter

A fortune-hunter marries a wealthy heiress for her money.

danh từ
  1. người đào mỏ (kiếm vợ giàu)