fortune-teller
/'fɔ:tʃn'telə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy bói, người bói toán: Một người tuyên bố có khả năng dự đoán tương lai của người khác, thường bằng cách sử dụng các phương pháp như xem chỉ tay, bài tarot, cầu cơ, hoặc các công cụ huyền bí khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fortune-teller looked into her crystal ball and made a prediction. (Thầy bói nhìn vào quả cầu pha lê và đưa ra một lời tiên tri.)
- Many people visit fortune-tellers to ask about their love life or career. (Nhiều người đến gặp các thầy bói để hỏi về chuyện tình duyên hoặc sự nghiệp của họ.)
- He didn't believe what the fortune-teller said about his future. (Anh ấy không tin vào những gì thầy bói nói về tương lai của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consult a fortune-teller": đi xem bói, tham vấn thầy bói.
- She went to consult a fortune-teller before making the big decision. (Cô ấy đã đi xem bói trước khi đưa ra quyết định lớn.)
"fortune-teller's prediction": lời tiên đoán của thầy bói.
- The fortune-teller's prediction about the trip came true. (Lời tiên đoán của thầy bói về chuyến đi đã trở thành sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
Fortune-telling (n): hành động bói toán, nghề bói.
- Fortune-telling is not considered a science. (Bói toán không được coi là một môn khoa học.)
Soothsayer (n): nhà tiên tri, người đoán vận mệnh (từ trang trọng/cổ hơn).
- Clairvoyant (n): người có thần giao cách cảm, người có khả năng nhìn thấy tương lai.
Từ đồng nghĩa
- Prophet: nhà tiên tri (thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc có uy tín lớn).
- Oracle: nhà tiên tri, lời sấm truyền (thường gắn với thần thoại hoặc cổ xưa).
- Palmist: thầy bói xem chỉ tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ ghép, không có phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fortune-teller" một cách cố định.)