forty-five

Học thuật
Thân thiện
forty-five

A teacher writes the number forty-five on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Số từ (Số đếm):

    • Bốn mươi lăm: Số đếm trong tiếng Anh, đứng ngay sau số bốn mươi (forty-four) trước số bốn mươi sáu (forty-six). biểu thị số lượng 45 đơn vị.
  2. Danh từ:

    • Súng lục cỡ .45: Một loại súng ngắn (súng lục) sử dụng đạn đường kính nòng khoảng 0.45 inch (11.43 mm). Đây một cách dùng thông tục, rút gọn từ "a .45-caliber pistol".
dụ sử dụng
  • Số từ:

    • There are forty-five students in my class. ( bốn mươi lăm học sinh trong lớp của tôi.)
    • The answer to the question is on page forty-five. (Câu trả lời cho câu hỏi nằmtrang bốn mươi lăm.)
  • Danh từ (chỉ súng):

    • The detective carried a trusted forty-five. (Viên thám tử mang theo một khẩu súng cỡ .45 đáng tin cậy.)
    • He was arrested for illegal possession of a forty-five. (Anh ta bị bắt tàng trữ trái phép một khẩu súng cỡ .45.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forty-five rpm record": Đĩa than 45 vòng/phút. Đây một loại đĩa nhạc vinyl nhỏ, phổ biến từ giữa thế kỷ 20, thường chứa một bài hát chínhmỗi mặt.
    • My grandfather has a collection of classic forty-fives. (Ông tôi một bộ sưu tập các đĩa than 45 vòng/phút cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • 45 (n): Cách viết số.
  • XLV (n): Số La tương đương (45).
  • .45 (n): Cách viết tắt thông dụng để chỉ súng/cỡ đạn .45.
Từ đồng nghĩa
  • Số từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt "bốn chục rưỡi" (trong ngữ cảnh không trang trọng) hoặc "năm sau bốn mươi".
  • Danh từ (súng): .45-caliber pistol, .45 automatic.
Thành ngữ liên quan
  • "At forty-five degrees": Ở góc bốn mươi lăm độ. Thường dùng để mô tả hướng hoặc góc nghiêng.

    • Place the sign at a forty-five degree angle to the road. (Đặt biển báomột góc bốn mươi lăm độ so với đường.)
  • "Forty-five minutes": Bốn mươi lăm phút. Một khoảng thời gian phổ biến, bằng ba phần của một giờ.

    • The meeting will start in forty-five minutes. (Cuộc họp sẽ bắt đầu sau bốn mươi lăm phút nữa.)
forty-five

A teacher writes the number forty-five on the chalkboard.

Adjective
  1. 45

Từ tương tự