forty-six

Học thuật
Thân thiện
forty-six

A child writes the number forty-six on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Số từ (Adjective/Numeral):
    • Bốn mươi sáu: Một số đếm, số lượng, hoặc thứ tự. số tự nhiên đứng ngay sau số bốn mươi lăm (45) ngay trước số bốn mươi bảy (47). Được tạo thành từ "forty" (bốn mươi) "six" (sáu).
dụ sử dụng
  • Số từ:
    • There are forty-six students in my class. ( bốn mươi sáu học sinh trong lớp tôi.)
    • She finished the race in forty-sixth place. ( ấy về đíchvị trí thứ bốn mươi sáu.)
    • The answer to the question is forty-six. (Câu trả lời cho câu hỏi bốn mươi sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forty-six" có thể được dùng trong các ngữ cảnh không chỉ về số lượng còn để đặt tên hoặc nhận dạng, chẳng hạn như số nhà, số xe buýt, hoặc một mục trong danh sách.
    • Please turn to page forty-six. (Vui lòng mở trang bốn mươi sáu.)
    • He lives at apartment forty-six. (Anh ấy sốngcăn hộ số bốn mươi sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • 46: Cách viết số (numeral) của "forty-six".
  • XLVI: Cách viết số La của "forty-six".
  • Forty-sixth (46th): Dạng số thứ tự, có nghĩa "thứ bốn mươi sáu".
Từ đồng nghĩa
  • 46: (Cách viết số).
  • Four dozen minus two: (Bốn trừ hai - cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
forty-six

A child writes the number forty-six on a chalkboard.

Adjective
  1. 46

Từ tương tự

Từ chứa "forty-six"