forwardly
/'fɔ:wədli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tiến về phía trước: Di chuyển hoặc hướng về phía trước.
- Một cách sốt sắng, nhiệt tình: Hành động với sự sẵn sàng và nhiệt huyết.
- Một cách ngạo mạn, xấc xược: Hành động với thái độ quá tự tin, thiếu khiêm tốn, vượt quá giới hạn của sự lịch sự thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The army moved forwardly under heavy fire. (Đội quân tiến lên một cách kiên quyết dưới làn đạn dày đặc.)
- She volunteered forwardly for the difficult task. (Cô ấy tình nguyện một cách sốt sắng cho nhiệm vụ khó khăn.)
- He answered the teacher's question forwardly, without raising his hand. (Cậu ta trả lời câu hỏi của giáo viên một cách xấc xược, mà không giơ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act forwardly": Hành động một cách táo bạo hoặc thiếu tế nhị.
- It was considered forwardly for a junior employee to speak so directly to the CEO. (Một nhân viên cấp dưới nói chuyện trực tiếp với CEO như vậy bị coi là xấc xược.)
- "To step forwardly": Tiến lên phía trước một cách quyết đoán.
- When help was needed, she stepped forwardly without hesitation. (Khi cần sự giúp đỡ, cô ấy đã tiến lên một cách quyết đoán mà không do dự.)
Biến thể và từ gần giống
- Forward (tính từ/phó từ): Ở phía trước; hướng về tương lai; táo bạo.
- A forward movement. (Một chuyển động về phía trước.)
- A forward-thinking plan. (Một kế hoạch có tầm nhìn.)
- Forwardness (danh từ): Sự tiến về phía trước; sự sốt sắng; sự xấc xược.
- Her forwardness in the meeting surprised everyone. (Sự táo bạo của cô ấy trong cuộc họp đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Tiến lên: Advancingly, onward.
- Sốt sắng: Eagerly, enthusiastically, zealously.
- Xấc xược: Boldly, impudently, presumptuously, cheekily.
Lưu ý sử dụng
Từ "forwardly" ngày nay ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa "xấc xược, ngạo mạn" là nghĩa thường gặp nhất khi từ này được sử dụng, và thường mang sắc thái tiêu cực. Các nghĩa chỉ sự chuyển động hoặc nhiệt tình thường được diễn đạt bằng các từ khác phổ biến hơn như "forward", "eagerly", hoặc "enthusiastically".
phó từ
- ở trước, phía trước, tiến lên, tiến về phía trước
- sốt sắng
- ngạo mạn, xấc xược