forwearied

/fɔ:'wɔ:n/ Cách viết khác : (forwearied) /fə'wiərid/
Học thuật
Thân thiện
forwearied

The traveler sat forwearied beneath the ancient oak.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mệt lử, mệt nhoài, kiệt sức: Trạng thái mệt mỏi cực độ, hoàn toàn không còn sức lực. Đây một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại thường xuất hiện trong văn chương hoặc thơ ca.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The forwearied travelers finally reached the inn. (Những lữ khách mệt lử cuối cùng cũng tới được quán trọ.)
    • After the long battle, the soldiers were forwearied. (Sau trận chiến dài, những người lính đã kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forwearied with": mệt mỏi (một việc đó kéo dài).
    • She was forwearied with the endless tasks. ( ấy mệt nhoài những công việc bất tận.)
Biến thể từ gần giống
  • Forweary (động từ, cổ): làm cho ai đó mệt mỏi cực độ.
    • The journey forwearied him. (Cuộc hành trình làm anh ta kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhausted: kiệt sức.
  • Weary: mệt mỏi.
  • Fatigued: mệt mỏi, uể oải.
  • Spent: đã cạn kiệt sức lực.
Lưu ý
  • "Forwearied" dạng tính từ trong quá khứ phân từ của động từ cổ "forweary". Từ này mang sắc thái cổ xưa trang trọng, chủ yếu được tìm thấy trong các tác phẩm văn học kinh điển hoặc thơ ca. Trong giao tiếp văn viết hiện đại, các từ như "exhausted" hoặc "weary" được ưa dùng hơn.
forwearied

The traveler sat forwearied beneath the ancient oak.

tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) mệt l