fossick

/'fɔsik/
Học thuật
Thân thiện
fossick

A child fossicks for interesting stones in a dry riverbed.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (từ lóng):
    • Lục lọi, lục soát, tìm kiếm: Hành động tìm kiếm một cách kỹ lưỡng, thường trong một đống đồ vật lộn xộn hoặc tại một địa điểm nào đó để tìm thứ đó giá trị hoặc thú vị.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • He loved to fossick through the old books in the attic, hoping to find a hidden treasure. (Anh ấy thích lục lọi trong đống sách trên gác mái, hy vọng tìm thấy một kho báu bị giấu kín.)
    • The children fossicked in the sand for pretty shells. (Bọn trẻ lục tìm trong cát để tìm những chiếc vỏ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fossick around/about": lục lọi xung quanh, tìm kiếm khắp nơi.

    • She fossicked about in her handbag for her keys. ( ấy lục lọi trong túi xách tay để tìm chìa khóa.)
  • "to fossick for information": lục tìm, sưu tầm thông tin.

    • The journalist fossicked for details about the old scandal. (Nhà báo lục tìm chi tiết về vụ bê bối .)
Biến thể từ gần giống
  • Fossicker (danh từ): người hay lục lọi, người tìm kiếm (đặc biệt chỉ người đi tìm vàng hoặc đá quýcác khu vực bỏ hoang).
    • The old fossicker spent his days by the river. (Người đào vàng già ấy dành cả ngày bên bờ sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Rummage: lục lọi, bới móc.
  • Scrounge: lục lọi, kiếm nhặt.
  • Forage: tìm kiếm, kiếm ăn (thường dùng cho động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fossick out: lục tìm ra, tìm thấy sau khi lục lọi.
    • He finally fossicked out the old photograph from the bottom of the trunk. (Cuối cùng anh ta cũng lục tìm ra tấm ảnh từ đáy rương.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fossick")

fossick

A child fossicks for interesting stones in a dry riverbed.

nội động từ
  1. (từ lóng) lục lọi, lục soát, tìm kiếm