fossilifère

Học thuật
Thân thiện
fossilifère

Le géologue examine un bloc de calcaire fossilifère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chứa hóa thạch: Dùng để mô tả một loại đá, tầng địa chất hoặc vật chất chứa di tích hóa thạch của sinh vật cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • (Tầng địa chất này chứa hóa thạch.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loại đá chứa hóa thạch rất phong phú.)
  • (Người ta thường tìm thấy các trầm tích chứa hóa thạch gần các lòng sông cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học như địa chất học, cổ sinh vật học khảo cổ học để mô tả đặc tính của đất đá.
  • Có thể dùng để bổ nghĩa cho các danh từ chỉ vật chất như (đá), (tầng), (trầm tích), (vỉa, mỏ).
Biến thể từ gần giống
  • Fossile (danh từ): hóa thạch.
    • Le musée expose un fossile de dinosaure. (Bảo tàng trưng bày một hóa thạch khủng long.)
  • Fossilisation (danh từ): sự hóa thạch.
    • La fossilisation est un processus très lent. (Sự hóa thạchmột quá trình rất chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Contenant des fossiles: chứa hóa thạch (cụm từ giải thích nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Stérile (trong địa chất): không chứa hóa thạch, cằn cỗi.
    • Une couche de roche stérile. (Một tầng đá không chứa hóa thạch.)
fossilifère

Le géologue examine un bloc de calcaire fossilifère.

tính từ
  1. chứa hóa thạch
    • Calcaire fossilifère
      đá vôi chứa hóa thạch