fossiliferous
/,fɔsi'lifərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chứa hóa thạch: Dùng để mô tả các lớp đá, trầm tích hoặc thành tạo địa chất có chứa hóa thạch bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The geologist was excited to find a fossiliferous limestone layer. (Nhà địa chất học rất phấn khích khi tìm thấy một lớp đá vôi chứa hóa thạch.)
- This fossiliferous shale provides clues about ancient marine life. (Lớp đá phiến sét chứa hóa thạch này cung cấp manh mối về sự sống đại dương cổ đại.)
- The museum displayed specimens from various fossiliferous sites around the country. (Bảo tàng trưng bày các mẫu vật từ nhiều địa điểm chứa hóa thạch khác nhau trên cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như địa chất học, cổ sinh vật học và khảo cổ học để mô tả chính xác đặc điểm của đá hoặc địa tầng.
- The research paper focused on the microfossils within the fossiliferous chert. (Bài nghiên cứu tập trung vào các vi hóa thạch trong lớp đá chert chứa hóa thạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Fossil (n): Hóa thạch.
- The fossil of a dinosaur was discovered. (Hóa thạch của một con khủng long đã được phát hiện.)
- Fossilize (v): Hóa thạch.
- The ancient tree trunk slowly fossilized over millions of years. (Thân cây cổ đại dần hóa thạch qua hàng triệu năm.)
Từ đồng nghĩa
- Fossil-bearing: Mang/chứa hóa thạch (cách diễn đạt mô tả tương đương, ít dùng hơn trong văn phong khoa học chính thức).
- Fossil-containing: Có chứa hóa thạch (cách diễn đạt mô tả thông thường).
Từ trái nghĩa
- Unfossiliferous: Không chứa hóa thạch.
- The granite layer was unfossiliferous. (Lớp đá granit không chứa hóa thạch.)
- Barren (trong ngữ cảnh địa chất): Cằn cỗi, không có dấu vết hóa thạch.
tính từ
- có vật hoá đá, có hoá thạch