fossilisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hóa đá, sự hóa thạch: Quá trình trong đó các chất hữu cơ (như xương, vỏ, cây cối) dần dần bị thay thế bằng khoáng chất và biến thành đá qua một thời gian rất dài, thường được bảo tồn trong các lớp đá trầm tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fossilisation des dinosaures nous renseigne sur leur vie. (Sự hóa thạch của khủng long cho chúng ta biết về cuộc sống của chúng.)
- La fossilisation est un processus extrêmement lent. (Sự hóa đá là một quá trình cực kỳ chậm.)
- On a étudié la fossilisation des feuilles dans cette roche. (Người ta đã nghiên cứu sự hóa thạch của những chiếc lá trong tảng đá này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fossilisation d'un mot ou d'une expression": (nghĩa ẩn dụ) sự cố định hóa, sự trở nên cứng nhắc và không thay đổi của một từ hoặc cách diễn đạt trong ngôn ngữ.
- La fossilisation de certaines erreurs de grammaire est fréquente chez les apprenants. (Sự cố định hóa của một số lỗi ngữ pháp thường thấy ở người học.)
Biến thể và từ gần giống
Fossile (danh từ giống đực): hóa thạch.
- Ils ont découvert un fossile de poisson. (Họ đã phát hiện ra một hóa thạch cá.)
Fossiliser (động từ): hóa đá, hóa thạch; (nghĩa bóng) làm cho trở nên cứng nhắc, cố định.
- La silice peut fossiliser le bois. (Silica có thể hóa đá gỗ.)
- Il ne faut pas fossiliser sa pensée. (Không nên làm cho tư tưởng của mình trở nên cứng nhắc.)
Từ đồng nghĩa
- Pétrification (danh từ giống cái): sự hóa đá (nghĩa tương tự, thường dùng trong địa chất).
- Minéralisation (danh từ giống cái): sự khoáng hóa (quá trình chuyển thành chất khoáng, có thể là một phần của quá trình hóa thạch).
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Cách dùng ẩn dụ "fossilisation d'une idée" (sự hóa thạch của một ý tưởng) có thể được coi là một thành ngữ để chỉ một quan điểm đã lỗi thời và cứng nhắc.)
danh từ giống cái
- sự hóa đá, sự hóa thạch